3301615926 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GATEX GREEN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3301615926
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GATEX GREEN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 thành phố Huế
- Địa chỉ thuế
- Lô CM1-15-16, Khu đô thị Ecogarden, Phường Vỹ Dạ, TP Huế
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 42 Đoàn Thị Điểm, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 06:32:08 25/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm như: gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ… |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các loại hàng hóa công ty kinh doanh |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - San lấp mặt bằng; - Làm sạch mặt bằng xây dựng; - Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn... - Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự; - Chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí; - Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; - Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp; - Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới các loại hàng hóa công ty kinh doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng - Bán buôn máy móc thiết bị y tế - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Bán buôn máy vi tính, thiết vị ngoại vi và phần mềm |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxít |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (trừ vàng) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00002 - CÔNG TY TNHH MỘC TRULY HUE'S ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH GIA HỘI169 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 3301736328 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN DIỆU MINHHành Lang Nhà E chợ Đông Ba, Đường Chương Dương, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 3301735860 - CÔNG TY TNHH MTV MÁY VĂN PHÒNG HUY TUẤNSố 61 Đường Xuân 68, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 3301735677 - CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DIK24 Đặng Dung, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 0110659211-001 - CHI NHÁNH HUẾ - CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC HDTSố 1 Đặng Dung, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3301766812 - TRƯỜNG MẦM NON HOA HỒNGTHÔN ĐÔNG AN, Xã Lộc An, TP Huế
- 3301766805 - Trường Mầm non Hoa MaiThôn Phú Vinh, Xã A Lưới 3, TP Huế
- 3301766795 - TRƯỜNG THCS XUÂN MỸ32 Hoàng Ngọc Chung, Phường Phong Điền, TP Huế
- 3301766788 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHONG PHÚTDP Điền Lộc 2, Phường Phong Phú, TP Huế
- 3301766770 - TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 1 PHONG QUẢNGTDP Điền Hải 2, Phường Phong Quảng, TP Huế
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam