3301666409 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP VÀ KHAI THÁC DU LỊCH TẬP ĐOÀN B-HOME
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3301666409
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP VÀ KHAI THÁC DU LỊCH TẬP ĐOÀN B-HOME
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Huế
- Địa chỉ thuế
- Lô B13, Khu đô thị mới Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô B13, Khu đô thị mới Đông Nam Thủy An, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 10:34:27 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản. |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Trừ khai thác vàng) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh, thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước, sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khi, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở). |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá dỡ các công trình xây dựng. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế ngành cơ khí. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thiết kế, cung cấp các giải pháp, dịch vụ, kỹ thuật, hệ thống tự động, chuyển giao công nghệ; dịch vụ môi giới thương mại. |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Chế tạo các loại thiết bị nâng hạ. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế tạo dây chuyền sản xuất tôn PU, panel, dây chuyền tôn mạ màu, mạ kẽm, máy cán tôn; sông ngói, vuông, tròn, la phông, máy cán lá cửa cuốn, cửa kéo, máy dập vòm, máy chấn, máy cán xà gỗ, máy cán định hình, C, Z, U, O, vuông, chữ nhật. Sản xuất thiết kế chế tạo và lắp đặt các kiểu cấu thép, thiết bị trong ngành giao thông, thủy lợi, xây dựng, công nghiệp, dân dung; kết cấu thép cầu trục, cống trục, thang tải hàng, nhà thép tiền chế, các sản phẩm có khí khác. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo, quản lý bất động sản, tư vấn về bất động sản; Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản (trừ dịch vụ định giá bất động sản). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3301735959 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VỆ SINH CỐ ĐÔ2/66 Khúc Thừa Dụ, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH THUỘC CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ NHÔM KÍNH TÍN VIỆT - ĐIỂM SẢN XUẤTLô C 17, Khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 00061 - CỬA HÀNG SỐ 35 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNGM4, Đường 21, Khu đô thị Đông Nam Thuỷ An, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ HÀNG SƠN TÂM THUỘC CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG SƠN TÂM HUẾ9/35 Nguyễn Tất Thành, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
- 3301735028 - CÔNG TY TNHH BẢO MINH FURNITURE379 Nguyễn Tất Thành, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3301766763 - Trường phổ thông nội trú tiểu học và trung học cơ sở A Lưới 4Thôn Hương Lâm, Xã A Lưới 4, TP Huế
- 3301766749 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHÚ LỘCTHÔN LỘC TRÌ, Xã Phú Lộc, TP Huế
- 3301766724 - Trường phổ thông nội trú tiểu học và trung học cơ sở A Lưới 3Thôn Hồng Thượng, Xã A Lưới 3, TP Huế
- 3301766717 - TRƯỜNG MẦM NON PHONG PHÚTDP Điền Lộc 2, Phường Phong Phú, TP Huế
- 3301766682 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH AMY43A/42 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam