3502362175 - CÔNG TY TNHH LOGISTICS DOLPHIN
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3502362175
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LOGISTICS DOLPHIN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Phòng 910, Petro Vietnam Towers, 8 Hoàng Diệu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Phòng 910, Petro Vietnam Towers, 8 Hoàng Diệu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:46:09 7/8/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, tàu bay; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển, đường bộ, đường sắt và đường hàng không; Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ môi giới thuê tàu biển, tàu bay; Đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ logistic; Đại lý bán vé máy bay; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ môi trường, ứng phó sự cố tràn dầu; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Chi tiết: Cho thuê ca nô phục vụ câu cá giải trí; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị khai khoáng, thăm dò dầu |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Vệ sinh các phương tiên vận tải, tàu thuyền, kho hàng, máy móc, thiết bị công nghiệp, bồn bể; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, cầu cảng, công trình dầu khí trên biển, ven biển |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Doanh nghiệp không được sản xuất trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Doanh nghiệp không được sản xuất trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ kéo cứu hộ trên biển; Hoạt động điều hành cảng biển, cảng thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hóa chất phục vụ thăm dò, khai thác dầu khí (trừ hóa chất cấm kinh doanh); Bán buôn vỏ container, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vỏ container; |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Không kinh doanh các loại đồ chơi nguy hiểm, đồ chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em và gây ảnh hưởng tới an ninh, trật tư an toàn xã hội) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội đia; Kinh doanh lữ hành quốc tế |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê tất cả các loại đồ dùng: thiết bị âm nhạc, ánh sáng, bàn ghế, phông bạt, quần áo, thiết bị điện; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất; |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Địa điểm xử lý và tiêu hủy phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Địa điểm tái chế phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá; Môi giới thương mại; |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (Địa điểm xử lý và tiêu hủy phải phù hợp với quy hoạch của vùng, địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CMK PHUMARK - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TRƯỜNG PHÚ07 Đồ Chiểu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502551172 - CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN THI ĐẤU VÕ THUẬT NAGA DRAGON30 Trần Phú, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502549286-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỂ THAO CITYFITNESSSố 9 Lê Lợi, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502550274 - CÔNG TY TNHH F&B HƯỚNG DƯƠNGSố 9 Lê Lợi, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502546817-001 - CHI NHÁNH 003 - CÔNG TY TNHH SX TM DV SWEET FRIENDSSố 20 Lý Tự Trọng, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3502591619 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG AN HOMEThửa đất số 271, tờ bản đồ số 43,Tổ 34, Khu Phố Thạch Long, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh
- 3502591601 - CÔNG TY TNHH BIMIHASố 207 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh
- 3502591584 - CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHU HỒNG DANHSố 1095, ấp Hòa Bình, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh
- 3502591577 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NÔNG SẢN MỘC VIÊNSố 269 Đường 20, Khu phố 5 Hoà Long, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621316 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO PHÁT ĐẠTThôn Hạ Bằng 1, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621323 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT THÀNH PHÁTSố 82 Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621348 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAFIR ARMORSố nhà 60, Phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam