3502379612 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NEXTGEN
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3502379612
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NEXTGEN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- A97 số 688 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- A97 số 688 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:52:18 13/5/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế công trình công nghiệp, năng lượng, thiết kế hệ thống thiết bị công nghiệp, thiết kế hệ thống điện, hệ thống đo lường, điều khiển tự động ; Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy; Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy. |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt (bao gồm dịch vụ xử lý mối, ruồi, gián, muỗi) |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra, chạy thử, phân tích, đánh giá các hệ thống, thiết bị công nghệ; hệ thống, thiết bị máy công nghiệp; hệ thống, thiết bị điện, điện tử, đo lường, điểu khiển và tự động hóa |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị tách lọc; Sản xuất hệ thống đường ống áp lực, thiết bị bồn áp lực, … |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất các vật tư điện, các thiết bị điện và hệ thống điện |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: sữa chữa các vật tư điện, các thiết bị điện và hệ thống điện, các vật tư điện tử, điều khiển, các thiết bị điện tử, điều khiển và hệ thống điều khiển; Bơm, nạp bình chữa cháy. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, chống sét, camera quan sát, hệ thống báo cháy – báo trộm. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống, thiết bị công nghệ, mua bán hệ thống, thiết bị điện, điều khiển, đo lường và tự động hóa; Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc - trang thiết bị bảo hộ - an toàn lao động - phòng cháy chữa cháy, phòng chống cháy nổ, hệ thống thiết bị chống sét, hệ thống điều khiển tự động - camera quan sát. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán hệ thống, thiết bị công nghệ, mua bán hệ thống, thiết bị điện, điện tử, điều khiển, đo lường và tự động hóa; Mua bán bình chữa cháy, máy bơm nước, máy móc - trang thiết bị bảo hộ - an toàn lao động - phòng cháy chữa cháy, phòng chống cháy nổ, hệ thống thiết bị chống sét, hệ thống điều khiển tự động - camera quan sát. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo các hệ thống, thiết bị công nghệ; hệ thống thiết bị điện và đo lường điều khiển tự động; hệ thống năng lượng tái tạo; hệ thống trí tuệ nhân tạo; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Dịch vụ đưa đón công nhân viên |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm; Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn đồng, chì, nhôm |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa nhôm cuốn, cửa gỗ; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn thảm, đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn giày dép |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Hoạt động nạo vét đường thủy; Xây dựng công trình đường thuỷ, bến cảng, cửa cống, đê, đập, cảng du lịch |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện đến 110KV |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3502550193 - CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐỨC NGHĨA446 Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502550203 - CÔNG TY TNHH GREEN CELL VIỆT NAMA7-8/7 TTĐT Chí Linh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502549825 - CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NỘI THẤT QUANG MINH456B Bùi Thiện Ngộ, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 3502549367 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MINH ĐỨC VT263 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH PHÁT VŨNG TÀUSố 468/2, Đường 2/9, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3502591619 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG AN HOMEThửa đất số 271, tờ bản đồ số 43,Tổ 34, Khu Phố Thạch Long, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh
- 3502591601 - CÔNG TY TNHH BIMIHASố 207 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh
- 3502591584 - CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHU HỒNG DANHSố 1095, ấp Hòa Bình, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh
- 3502591577 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NÔNG SẢN MỘC VIÊNSố 269 Đường 20, Khu phố 5 Hoà Long, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam