3502575303 - CÔNG TY TNHH LIÊN GIA SERVICES
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3502575303
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LIÊN GIA SERVICES
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 23 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Thửa đất số 1833, Tờ bản đồ số 33, Thôn Sông Cầu, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thửa đất số 1833, Tờ bản đồ số 33, Thôn Sông Cầu, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:58:44 5/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Tư vấn bất động sản - Quản lý bất động sản Trừ đấu giá bất động sản |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: - Tư vấn giáo dục; - Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; - Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; - Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên; - Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc Nhóm này gồm: Việc cung cấp các dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phác thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng như: + Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; + Thiết kế máy móc và thiết bị; + Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; + Giám sát thi công xây dựng cơ bản. - Tư vấn đấu thầu - Khảo sát xây dựng; - Thiết kế xây dựng; - Thẩm tra thiết kế xây dựng; |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Môi giới bất động sản Trừ đấu giá bất động sản |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ: Kinh doanh dịch vụ bất động sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm chức năng - Bán buôn thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn trang thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền - Bán lẻ trang thiết bị y tế |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ Đấu giá tài sản) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ Đấu giá tài sản) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa, Dịch vụ lữ hành quốc tế |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3502591016 - CÔNG TY CỔ PHẦN MOTEVALô 32, đường số 4, KCN Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502590781 - CÔNG TY TNHH HYUNGJE VINALô số 33, Đường số Đ.02, Khu Công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502590083 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ OASIS CASAThửa đất số 243, Tờ bản đồ số 84, Ấp Sông Cầu, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 4 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC BẢO QUANGSố 139, Quốc lộ 56, tổ 2, ấp Quảng Đông, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502589948 - CÔNG TY CP AUVAL VIỆT NAMLô 32 đường số 4 KCN Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3502591601 - CÔNG TY TNHH BIMIHASố 207 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh
- 3502591584 - CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHU HỒNG DANHSố 1095, ấp Hòa Bình, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh
- 3502591577 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NÔNG SẢN MỘC VIÊNSố 269 Đường 20, Khu phố 5 Hoà Long, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh
- 3502591552 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PENTA-OCEAN (NT)Đường Hoàng Kim Giao, Tổ 8, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam