3603850450 - CÔNG TY TNHH TM DV LÊ TUYẾT HÀ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3603850450
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TM DV LÊ TUYẾT HÀ
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai
- Địa chỉ thuế
- Số 45, Tổ 41, Đường Đồng Khởi, KP 8, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 45, Tổ 41, Đường Đồng Khởi, KP 8, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 11:50:22 3/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, nội thất, văn phòng phẩm, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính, dụng cụ y tế. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành điện lạnh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (trừ xi mạ, tráng phủ kim loại) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). (đối với xăng dầu, không kinh doanh xăng dầu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 83/2014/NĐ-CP ngày 03/9/2014 của Chính phủ về kinh doanh xăng dầu và phù hợp với quy hoạch của Tỉnh) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý (trừ đấu giá tài sản, không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cho thuê lại lao động (trừ cho thuê lại lao động, chỉ hoạt động khi được Sở Lao động và Thương binh xã hội cấp giấy phép và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động, chỉ hoạt động khi được Sở Lao động và Thương binh xã hội cấp giấy phép và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, tư vấn thiết kế, khảo sát, giám sát xây dựng; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở) (thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, giải khát. (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke và các dịch vụ kèm theo) (riêng kinh doanh rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không kinh doanh tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê. |
| 7310 | Quảng cáo (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ giết mổ gia súc , gia cầm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón Bán buôn hóa chất công nghiệp (Không tồn trữ hóa chất); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: bán buôn ốp bảo vệ tay, ốp bảo vệ chân, găng tay chống kim tiêm vật nhọn sắt, găng tay leo núi, áo phao, nệm hơi cứu hộ, dây tuột nhà cao tầng, dây leo núi,các loại, khóa an toàn trên không, ống nhòm,mặt nạ phòng độc, chống khói, bụi, gậy nhựa, gậy đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3604030098 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG KIÊN PHONGM7, KDC Tân Phong, khu phố 7, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
- 3604029889 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ C&M36BC8 KP11 , Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
- 3604029769 - CÔNG TY TNHH THẨM MỸ HUYỀN SƯƠNG294 Đường Đồng Khởi, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
- 3604029751 - CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TỔNG HỢP THẮNG TRANGSố 03B5, tổ 39, khu phố 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
- 3604027585 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHƯ Ý THÀNH ĐẠTSố 50A7, tổ lô A, khu phố 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3604121115 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ DTLSố 1089A, Quốc lộ 51, khu phố Long An, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
- 3604121108 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGỌC VIỆTHẻm 11, Khu 2, Ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, TP Đồng Nai
- 3604121098 - Trường Tiểu học - Trung học cơ sở Tam Phướctổ 4 kp Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
- 3604121080 - Trường Mầm non Tam Phướcđường Phùng Hưng kp Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
- 3604121073 - Trường Tiểu học - Trung học cơ sở Hòa Bìnhkhu phố Long Đức, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam