3703319035 - CÔNG TY TNHH TMDV MỸ NAM AN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3703319035
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TMDV MỸ NAM AN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Số 31, Đường Tân Hiệp 28, Khu Phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 31, Đường Tân Hiệp 28, Khu Phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 05:55:38 23/10/2025
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép (Loại trừ: Bán buôn hàng hóa làm từ da, lông của động vật quý hiếm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự được làm từ gỗ quý hiếm; Bán buôn hàng da và giả da khác) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Không bao gồm các hoạt động bị Nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Bán lẻ các sản phẩm làm từ gỗ quý hiếm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng. Cho thuê giàn giáo, cốp pha |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết : Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết : Chăm sóc và duy trì cây cảnh quan cho nhà riêng và công cộng, công trình công cộng và bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ); thi công cảnh quan đô thị, trồng cây xanh cho công trình resort, nhà hàng, khách sạn, công viên, khu giải trí, vỉa hè, nhà phố, biệt thự; thi công sân vườn, nhận chăm sóc theo định kỳ, cắt tỉa, bón phân, phun thuốc trừ sâu, cây có hoa, cây đại thụ, dây leo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết : Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết : Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết : Hoạt động trang trí nội thất. (trừ thiết kế công trình xây dựng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết : Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (trừ cho thuê lại lao động) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết : Lắp đặt hệ thống điện lạnh, camera quan sát, hệ thống báo cháy, chống trộm; hệ thống báo động |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Xây dựng hòn non bộ, hồ bơi cho resort, nhà hàng, khách sạn. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết : Xây dựng công trình giao thông đường thủy, nạo vét luồng lạch, lòng sông, bến bãi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất cọc bê tông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: – Tái chế phế liệu kim loại – Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết : Bán buôn kim loại, kim loại màu, bán buôn sắt thép, inox (trừ buôn bán vàng miếng) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết : Lắp đặt máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết : Bán buôn hoa và cây; Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình thủy lợi (đập, đường hầm, cống, kênh tưới, công trình bảo vệ bờ sông). - Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. - Khảo sát đo đạc địa hình xây dựng công trình; Khảo sát địa chất xây dựng công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự toán - tổng dự toán công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư (báo cáo, khả thi, tiền khả thi); Quản lý dự án; Tư vấn đấu thầu; Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; xây dựng và hoàn thiện; Tư vấn xây dựng; Hoạt động đo đạc bản đồ. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết : Khoan cọc nhồi, cọc ép bê tông, cọc thép, cọc cừ tràm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Bán lẻ hàng hóa làm từ da, lông của động vật quý hiếm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai; sản xuất nước đá viên tinh khiết |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3703348678 - CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA CÔNG THƯƠNGSố 19/88 Đường Tô Hoài, Tổ 1, Khu Phố ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703347875 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯƠNG HẠNHSố 164, Đường Tô Hoài, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703347554 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI PMTThửa đất số 1244, tờ bản đồ số 22, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703347547 - CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TỔNG HỢP KHẮC CẢNHSố 200 Đường tỉnh 746, Tổ 4, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703347709 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THANH ĐASố 218, Đường Tân Hiệp 38, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3703510056 - CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY NEW MATERIAL TOP VICTORY VIỆT NAMThửa đất số 1032, tờ bản đồ số 6, khu nhà ở Phước Điền Citizen, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
- 3703509861 - HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÁT TÀIThửa đất số 314, Tờ bản đồ số 19, Khu Phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 3703509854 - CÔNG TY TNHH ANH PRECISION VN311A Trần Hưng Đạo, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
- 3703509822 - CÔNG TY TNHH DV TM ĐIỆN CƠ ĐỨC HẠNHThửa đất số 359, Tờ bản đồ Số 8, Tổ 2, Khu Phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371864 - CÔNG TY TNHH THU MUA VÀ CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN HOÀNG NAM331 Vàm Bà Lịch Ấp Vĩnh Hòa 1, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1501173982 - CÔNG TY TNHH NGỌC PHÚ ORGANICS144/65 Tổ 4, Khóm Đông Bình A, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 0700927463 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG NỘI THẤTTổ dân phố Phương Đông, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2301422136 - CÔNG TY TNHH HƯNG ANH BẮC NINHKhu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301422129 - CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC HENGYE VIỆT NAMThửa đất số 86, tờ bản đồ số 41, Khu Chu Mẫu 2, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam