3703319236 - CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH HỒNG HUỆ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3703319236
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH HỒNG HUỆ
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Số 522/30, Đường số 07, Khu phố Phú Thọ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 522/30, Đường số 07, Khu phố Phú Thọ, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 14:04:31 23/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (không tồn trữ hóa chất) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị lắp đặt sân khấu, âm thanh, ánh sáng, máy quay phim; Cho thuê máy móc, thiết bị trong sản xuất dây chuyền quặng mỏ |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cho thuê lại lao động |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: – Tái chế phế liệu kim loại – Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Trừ các hàng hóa bị cấm kinh doanh theo Phụ lục 1 ban hành kèm theo Nghị định 59/2006/NĐ-CP được sửa đổi bổ sung bởi khoản 7 Điều 147 Nghị định 96/2023/NĐ-CP và Điều 1 Nghị định 43/2009/NĐ-CP quy định danh mục hàng hóa cấm kinh doanh |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt, gọt. (Loại trừ: - Bán lẻ các sản phẩm làm từ gỗ quý hiếm - Bán lẻ các mặt hàng mà Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kho ngoại quan) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Nhập khẩu, xuất khẩu, bán buôn xi măng; gạch, xây, ngói, đá, cát, sỏi; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; đồ ngũ kim; sơn, véc ni; kính xây dựng. (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết : -Nhập khẩu, xuất khẩu, bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép. -Nhập khẩu, xuất khẩu, bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép, trang phục. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và linh kiện máy vi tính; Bán buôn phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn); Bán buôn khí đốt và các sản phẩm có liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Nhập khẩu, xuất khẩu, bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, kẽm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại -Bán buôn giấy vụn, bao bì giấy và bìa -Bán buôn nhựa, sản phẩm nhựa, inox -Bán buôn các sản phẩm từ sắt thép -Bán buôn cọc cừ tràm, cọc bê tông, cọc thép -Bán buôn bột giấy, bìa các tông, hạt nhựa, nhựa đường -Bán buôn vỏ container -Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất) như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu nhựa tổn |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh). |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường, quán bar) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không hoạt động tại trụ sở) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Lập trình máy vi tính; Gia công phần mềm vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: Cho thuê hosting; Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá tài sản và tư vấn mang tính pháp lý). |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (trừ y khoa) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế website; trang trí nội thất, ngoại thất, cảnh quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết: Sản xuất, gia công ví bóp, túi xách, dây nịt và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khăn giấy ướt (không sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, phế liệu) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3703347917 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ NHỰA EXCELLENTLô E, đường D6, Cụm công nghiệp Phú Chánh 1, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703347152 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ÂN THIÊN PHÚCThửa đất số 811, Tờ bản đồ số 2, Khu phố Phú Bưng, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703347000 - CÔNG TY TNHH TNHH ĐIỆN NƯỚC ANH THƯThửa đất số 497, tờ bản đồ số 11, Khu phố Phú Bưng, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703346945 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN AN PHÚ THỊNHSố 798 đường ĐT 742, khu phố Phú Bưng, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
- 3703345797 - CÔNG TY TNHH FIBER ZHONG BOThửa đất số 159, Tờ bản đồ số 17, Khu phố Phú Thọ, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3703510056 - CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY NEW MATERIAL TOP VICTORY VIỆT NAMThửa đất số 1032, tờ bản đồ số 6, khu nhà ở Phước Điền Citizen, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
- 3703509861 - HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÁT TÀIThửa đất số 314, Tờ bản đồ số 19, Khu Phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 3703509854 - CÔNG TY TNHH ANH PRECISION VN311A Trần Hưng Đạo, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
- 3703509822 - CÔNG TY TNHH DV TM ĐIỆN CƠ ĐỨC HẠNHThửa đất số 359, Tờ bản đồ Số 8, Tổ 2, Khu Phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371864 - CÔNG TY TNHH THU MUA VÀ CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN HOÀNG NAM331 Vàm Bà Lịch Ấp Vĩnh Hòa 1, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1501173982 - CÔNG TY TNHH NGỌC PHÚ ORGANICS144/65 Tổ 4, Khóm Đông Bình A, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 0700927463 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG NỘI THẤTTổ dân phố Phương Đông, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2301422136 - CÔNG TY TNHH HƯNG ANH BẮC NINHKhu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301422129 - CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC HENGYE VIỆT NAMThửa đất số 86, tờ bản đồ số 41, Khu Chu Mẫu 2, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam