3703388913 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH NHỰA VÀ CƠ KHÍ MÁY MÓC VINNAN BALTIC VN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3703388913
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KINH DOANH NHỰA VÀ CƠ KHÍ MÁY MÓC VINNAN BALTIC VN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Số 189/15, Đường Uyên Hưng 56, Tổ 5, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 189/15, Đường Uyên Hưng 56, Tổ 5, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 14:28:45 6/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Chi tiết: - Sản xuất dụng cụ cắt gia dụng như dao, dĩa, thìa... - Sản xuất các chi tiết của dao kéo như: Dao pha và dao bầu, dao cạo và lưỡi dao cạo, kéo và kéo xén tóc; - Sản xuất dao và lưỡi dao cho máy móc và các bộ phận máy móc; - Sản xuất dụng cụ cầm tay như kìm, tua vít; - Sản xuất dụng cụ cầm tay trong nông nghiệp không dùng năng lượng; - Sản xuất cưa và lưỡi cưa, bao gồm lưỡi cưa tròn và cưa xích; - Sản xuất dụng cụ cầm tay không thay thế, có hoặc không hoạt động nă ng lượng, hoặc cho các dụng cụ máy: Khoan, dùi, bàn ren, cắt khía; - Sản xuất dụng cụ ép; - Sản xuất dụng cụ rèn: Rèn, đe... - Sản xuất hộp đúc (trừ đúc thỏi); - Sản xuất mỏ cặp, kẹp; - Sản xuất khoá móc, khoá, chìa khoá, bản lề... phần cứng cho xây dựng, đồ đạc, xe đạp... |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu. |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu. |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa. (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết:- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh - Vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (Loại trừ cho thuê tài chính) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005) (Trừ loại nhà nước cấm) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 11486 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HCM21102 HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 759, tờ bản đồ số 10, Khu phố Bạch Đằng 2, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703508995 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC TRUNG DŨNGSố 12, đường ĐH 413, Khu phố Tân Mỹ 1, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703508498 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ HẢI ANHSố 88, đường ĐH 413, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 09937 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HCM19921 HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 463, tờ bản đồ số 11, khu phố Tân Lập 2, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703507039 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẢO THỊ LỢI VIỆT NAMNhà xưởng 3, lô L4 và L5, đường D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
- 3703509861 - HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÁT TÀIThửa đất số 314, Tờ bản đồ số 19, Khu Phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 3703509854 - CÔNG TY TNHH ANH PRECISION VN311A Trần Hưng Đạo, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
- 3703509822 - CÔNG TY TNHH DV TM ĐIỆN CƠ ĐỨC HẠNHThửa đất số 359, Tờ bản đồ Số 8, Tổ 2, Khu Phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 3703509815 - CÔNG TY TNHH VGP CORP111/18/7 Lê Văn Tách, khu 4, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam