3703433588 - CÔNG TY TNHH AB FLEXO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3703433588
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH AB FLEXO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Số Nhà 71, Đường Huỳnh Thị Tươi, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số Nhà 71, Đường Huỳnh Thị Tươi, Khu Phố Đông Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:17:34 12/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế chế bản film, bản polime |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn (Trừ in bao bì; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Không thoát nước và xử lý nước thải tại trụ sở chính) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (Không xử lý và tiêu huỷ rác thải tại trụ sở chính) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Không xử lý và tiêu huỷ rác thải tại trụ sở chính) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in ấn |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán sản phẩm cao su các loại; Bán buôn hoá chất (Trừ hoá chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); Buôn bán keo, nguyên liệu mực; Bán buôn bảng in polime, nguyên liệu ngành in, ngành quảng cáo bao bì, nguyên liệu ngành giày da; Bán buôn các loại nguyên liệu dùng trong ngành sơn. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh kho bãi, than đá, phế liệu, hóa chất) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khu vui chơi giải trí trẻ em |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3703509558 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN Ô TÔ BẮC NAMsố 12 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Tân Phước 1, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703509371 - CÔNG TY TNHH CHỐNG THẤM SƠN EPOXY HOÀNG ĐIỂMSố 100 Đường Nguyễn Thị Tươi, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703509149 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TM PT YÊN SƠNSố 28 Đường số 2 Khu dân cư Đại Quang, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 02 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÂN CHÂU152 Đường D1, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703508716 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐÔNG THÀNHSố 341/2A, Đường N8, Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3703509798 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NEW POWER VIỆT NAM (NTNN)Nhà xưởng lô 241, số 33, đường số 7, Khu công nghiệp Việt Na, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
- 3703509780 - CÔNG TY TNHH WHISTLING SCIF (VIỆT NAM) (NTNN)Lô B-5B5-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
- 3703509773 - CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ YUNNAN & TAIPEI LAW FIRMTầng 1, Số 103 Lô DC13 Đường D1, Khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
- 3703509766 - CÔNG TY LUẬT TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM CƯƠNGS09 đường 13, KDC Vĩnh Phú 4, khu phố Vĩnh Phú, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
- 3703509741 - CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NGỌC TRÂM ANHThửa đất số 73, tờ bản đồ số 161, khu tái định cư Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam