3801320254 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AN KHÁNH AI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3801320254
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AN KHÁNH AI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 thành phố Đồng Nai
- Địa chỉ thuế
- Cụm Công Nghiệp Hà Mỵ, thôn 4, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Cụm Công Nghiệp Hà Mỵ, Ấp 4, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 21:05:04 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Sửa chữa các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới cho thuê nhà xưởng, nhà ở, bất động sản thương mại. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe vận tải, xe chuyên dụng phục vụ nhà máy và khu công nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng, máy móc phục vụ công trình và nhà máy. |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: Dịch vụ quản lý, bảo trì, vận hành nhà xưởng, nhà máy, khu công nghiệp, khu chung cư, khu thương mại. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn thiết kế, quy hoạch mặt bằng nhà xưởng, khu công nghiệp, khu thương mại. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3801320254 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SÁNG TẠO THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP AN KHÁNHCụm Công Nghiệp Hà Mỵ, Ấp 4, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
- 00081 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH HÓA XANH - KHO BÁCH HÓA XANH 13764Tổ 26B, Ấp 3, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
- 3801317678 - CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC SUNRISETổ 18A, ấp 2, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
- 3801317420 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỂ THAO ĐÔNG LỢI VIỆT NAMLô D3, KCN Nam Đồng Phú, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
- 3801316071 - CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT SBSố 19B,Ấp 5, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3801359318 - Trường Mầm non Sao MaiKhu phố 5, phường Phước Bình, Thành phố Đồng Nai, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
- 3801359212 - Trường Tiểu Học Thuận LợiẤp Làng 3, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai
- 3801359205 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐỒNG PHÚKhu phố Tân Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
- 3801359195 - CÔNG TY TNHH TMDV KD VÕ CẨMTổ 3, Thôn Bình Tân 5, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai
- 3801359188 - CÔNG TY TNHH NHIÊN LIỆU SINH KHỐI BÌNH PHƯỚCđường Hoàng Văn Thụ, thôn Bình Tân 4, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4601675212 - CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN HƯNG THỊNHTổ dân phố 10, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0319692637 - CÔNG TY TNHH AMORA48-50 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838437 - CÔNG TY TNHH ĐĂNG KIỂM PHÚC HẢI ĐĂNG218/44B Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 2200834574 - CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG THIÊN PHÚC - THIỆNA13 Ấp 2, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam