4001318402 - CÔNG TY TNHH LUX ANNAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4001318402
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LUX ANNAM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng
- Địa chỉ thuế
- Lô BT6-7, Khu đô thị Regal Victoria, Tổ dân phố Ngọc Bình, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô BT6-7, Khu đô thị Regal Victoria, KP Viêm Minh, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:31:36 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không bán hàng thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật sống) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ các loại đồ chơi, trò chơi gây hại đến nhân cách trẻ em và gây mất trật tự an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường nhà nước cấm và không thu gom về trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm; Bán lẻ đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không bán hàng thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; vận chuyển khách du lịch bằng ô tô |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ dược phẩm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động; Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không bán hàng thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa trong kho |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục hải quan, visa, hộ chiếu; Hoạt động của các đại lý vé máy bay, vé xe, tàu thuyền |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (trừ môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Kinh doanh nhà trọ, phòng trọ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ bar, vũ trường) |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng tạm thời nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành du lịch nội địa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật: đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình (không gồm xăm mắt, xăm môi và các hoạt động gây chảy máu khác) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Gội đầu; Chăm sóc da mặt; Làm móng chân, móng tay; Trang điểm |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00005 - XƯỞNG GIA CÔNG VÀ LẮP RÁP SẢN PHẨM - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN VITDUCTLô C2, cụm công nghiệp An Lưu, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 4001338670 - CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THIÊN NGA772 Trần Hưng Đạo, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0315719359-001 - CÔNG TY CP TIM CORP - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNGLô số 02, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 4001338208 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT KIM CHÂUTĐS 190/07, TBĐ 05, Khối phố Tứ Ngân, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 4001337853 - CÔNG TY TNHH MEGA TRUSSThửa đất số 545, Tờ bản đồ số 2(2), Khu dân cư số 1B, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4001339057 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ DUY NGHĨATrung Phường, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng
- 4001339032 - TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM PHƯỚCLong Xuyên 2, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng
- 4001339018 - Trường Tiểu học Quế Sơn TrungThôn Phước Dương, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng
- 4001339000 - Trường trung học cơ sở Quế MỹThôn Phước Xuân, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng
- 4001338991 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SEDO VINAKOThôn Đông Yên, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam