Xinvoice

4101505050 - CÔNG TY TNHH GIA LAI ĐÔNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
4101505050
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH GIA LAI ĐÔNG
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 4 tỉnh Gia Lai
Địa chỉ thuế
Số 449 đường 3/2, Phường Tam Quan, Gia Lai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 63 Quang Trung, Thị Trấn Bồng Sơn, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Trạng thái
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngày cập nhật
05:21:24 17/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Chi tiết: Siêu thị hàng tiêu dùng; Trung tâm thương mại

4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Mua bán xăng dầu và sản phẩm liên quan

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4312
Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lắp mặt bằng

4321
Lắp đặt hệ thống điện

Chi tiết: Thi công xây lắp các công trình điện và trạm biến áp điện, điện chiếu sáng và điện trang trí. Xây dựng và lắp đặt công trình thông tin liên lạc.

4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Mua bán dụng cụ, vật tư y tế tiêu hao. Bán buôn dược liệu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu (chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề dược tư nhân)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ dược liệu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu (chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề dược tư nhân)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, giải khát

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, Giao thông, thủy lợi

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Mua bán máy móc, trang thiết bị y tế

4101
Xây dựng nhà để ở

Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng

4102
Xây dựng nhà không để ở

Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp

4212
Xây dựng công trình đường bộ

Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ

4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước

Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước.

4229
Xây dựng công trình công ích khác

Chi tiết: Xây dựng công viên; môi trường đô thị

0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

Chi tiết: Trồng hoa, cây xanh, cây cảnh

6622
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

Chi tiết: Hoạt động đại lý bảo hiểm

4632
Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thịt các loại và các sản phẩm từ thịt các loại; Mua bán rau, củ, quả; Mua bán thực phẩm khác.

4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.

0119
Trồng cây hàng năm khác

Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm, Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm, Trồng cây hàng năm khác còn lại

0121
Trồng cây ăn quả
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu trâu, bò, gia súc, gia cầm; Mua bán, xuất nhập khẩu con giống gia súc, gia cầm

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất gạch không nung, ngói không nung.

2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
3511
Sản xuất điện

Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời áp mái

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)

4690
Bán buôn tổng hợp

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật