4101566141 - CÔNG TY TNHH MTV ĐIỆN MẶT TRỜI NHƠN TÂN 5
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4101566141
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MTV ĐIỆN MẶT TRỜI NHƠN TÂN 5
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai
- Địa chỉ thuế
- Lô 32 Hoàng Văn Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô 32 Hoàng Văn Thái, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 06:05:15 21/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ, ghế tựa, dù che và phương tiện khác; Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí như du thuyền; Cho thuê các thiết bị thư giãn; Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống như: Cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự; Cung cấp suất ăn uống theo hợp đồng; Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội-ngoại thất công trình; Thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cấp, thoát nước, thông gió cấp thoát nhiệt, mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng, thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và công trình khác; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn công nghệ, giải pháp tiết kiệm năng lượng; Tư vấn các dự án về điện năng lượng mặt trời; Tư vấn về môi trường, về năng lượng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (Kể cả máy vi tính) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị, máy móc phục vụ ngành năng lượng điện mặt trời |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4101661860 - CÔNG TY TNHH CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠOSố 13 đường 1 tháng 5, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
- 0318797154-004 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN BVN TẠI QUY NHƠNSố 1004/12 đường Trần Hưng Đạo, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
- 4101661067 - CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP AN AN QUY NHƠNSố 1009/2 Trần Hưng Đạo, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
- 4101660909 - CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NAM DƯƠNGSố 22 đường Hoàng Văn Thái, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
- 4101660867 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM NGỌC NGALô 05A, Đường Dương Bá Trạc, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4101696278 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HỘI PHÚNam đường trục KKT nối dài, lý trình Km2+400, KKT Nhơn Hội, Xã Cát Tiến, Gia Lai
- 4101696253 - Trường Tiểu học số 3 Tuy Phướcthôn Phước Thuận, xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai, Xã Tuy Phước, Gia Lai
- 4101696246 - Trường THCS Trần Báthôn Vân Hội, xã Tuy Phước, tỉnh Gia Lai, Xã Tuy Phước, Gia Lai
- 4101696239 - Trường THCS Nguyễn Đình Thụ373 Nguyễn Huệ, Tuy Phước, Gia Lai, Xã Tuy Phước, Gia Lai
- 4101696221 - Trường Mầm non số 2 Tuy Phướcthôn Phước Lộc, xã Tuy Phước, tỉnh GIa Lai, Xã Tuy Phước, Gia Lai
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam