4201816067 - CÔNG TY TNHH LTC85
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4201816067
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LTC85
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 tỉnh Khánh Hòa
- Địa chỉ thuế
- Số 1985 đại lộ Hùng Vương, Phường Cam Linh, Khánh Hòa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 1985 đại lộ Hùng Vương, Phường Cam Thuận, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
- Ngày cập nhật
- 07:42:31 19/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm và dụng cụ y tế, vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ quầy bar) |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ hoạt động của các trung tâm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4202024836 - CÔNG TY TNHH THẮNG QUÂN CR240 Phạm Văn Đồng, TDP Thuận Phát, Phường Cam Thuận, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 4202023705 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN HOÀNG CAM RANH31 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Cam Thuận, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 4202021169 - CÔNG TY TNHH NGỌC THÔNG KINGLONGSố 20, đường 22 tháng 8, Phường Cam Thuận, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 4202019988 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HLD COMPONEXT245 Đường 3/4 , Phường Cam Thuận, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 4202015359 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KOREA MARTSố 211 Đường 3/4, Phường Cam Thuận, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4202065776 - Trường Mầm non Tây Ninh HòaThôn Tân Lập, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa
- 4202065751 - Trường Trung học cơ sở Diên Lạcthôn Thanh Minh 3, Xã Diên Lạc, Khánh Hòa
- 4202065744 - Trường mầm non Tu BôngTiên Ninh, Xã Tu Bông, Khánh Hòa
- 4202065737 - TRƯỜNG THCS NAM NINH HÒAThôn Tam Ích, Xã Nam Ninh Hòa, Khánh Hòa
- 4202065712 - Trường THCS Hòa TríThôn Đại Mỹ, Xã Hòa Trí, Khánh Hòa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam