4202054887 - CÔNG TY TNHH WEGROW-HEALTH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4202054887
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH WEGROW-HEALTH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
- Địa chỉ thuế
- NV17.06 Đường Lê Thiết Hùng, KĐT Mới Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- NV17.06 Đường Lê Thiết Hùng, KĐT Mới Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 06:52:18 18/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại; Sản xuất hóa dược (Theo Luật Dược 2023) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ sản xuất vật liệu xây dựng, sản xuất hóa chất, sản xuất ống nhựa) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8541 | Đào tạo đại học (Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, đào tạo an ninh) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8693 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ súng đạn, tem, tiền kim khí, kinh doanh vàng và các hoạt động Nhà nước cấm) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Nghị định số 158/2024/NĐ-CP) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử Chi tiết: Xuất bản trò chơi điện tử sử dụng trên mọi nền tảng và thiết bị |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác (trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Loại trừ xuất bản âm nhạc) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (Trừ các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán, tư vấn tài chính); |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ và tư vấn chứng khoán) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4202065769 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN CHÂMLô STH40-04, Đường số 7, KĐT Hà Quang 2, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH DYMOK GROUP76LK8.12 Khu đô thị Capella, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 4202065529 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LIÊN THÀNH EXPRESSSố 102 Tôn Đức Thắng, Hòn Rớ, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 4202065374 - CÔNG TY CỔ PHẦN XAYXANHTDP Phước Lợi, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT WINTECH39 Bửu Đóa , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4202065776 - Trường Mầm non Tây Ninh HòaThôn Tân Lập, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa
- 4202065751 - Trường Trung học cơ sở Diên Lạcthôn Thanh Minh 3, Xã Diên Lạc, Khánh Hòa
- 4202065744 - Trường mầm non Tu BôngTiên Ninh, Xã Tu Bông, Khánh Hòa
- 4202065737 - TRƯỜNG THCS NAM NINH HÒAThôn Tam Ích, Xã Nam Ninh Hòa, Khánh Hòa
- 4202065712 - Trường THCS Hòa TríThôn Đại Mỹ, Xã Hòa Trí, Khánh Hòa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam