4300810806 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PETRO DUNG QUẤT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4300810806
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PETRO DUNG QUẤT
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Ngãi
- Địa chỉ thuế
- 314 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 314 Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 14:51:12 16/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, nhớt |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc. Bán lẻ giày dép. Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp cảng hàng không) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn thiết bị trường học |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính...; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình. - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ....bằng gỗ, song, mây và vật liêụ khác; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)); - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Trừ Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng( kể cả máy vi tính) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn quà tặng lưu niệm - Bán buôn các loại vật tư, vật liệu phục vụ sản xuất cơ khí, xâ lắp, các sản phẩm cơ khí |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng, đạn thể thao, vũ khí thô sơ) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trò chơi, đồ chơi (trừ trò chơi, đồ chơi Nhà nước cấm sản xuất kinh doanh) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế tạo và lắp đặt các cấu kiện cơ khí phi tiêu chuẩn |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Cung cấp và lắp đặt các sản phẩm bê tông đúc sẵn; Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét; Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, các loại đường ống. |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Chi tiết: Thiết kế, sản xuất các cấu kiện bê tông đúc sẵn; Sản xuất gạch block, gạch không nung, gạch trang trí, tấm lợp fibro xi măng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện cơ khí phi tiêu chuẩn; Gia công hàn, cắt, mài, tiện, phay, bào kim loại |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: - Sản xuất ga y học và khí công nghiệp vô cơ dạng lỏng hoặc nén - Sản xuất các sản phẩm thơm tổng hợp; Sản xuất chất nhuộm và chất màu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ sản xuất hóa chất Nhà nước cấm sản xuất) |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp, cải tạo mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trang trại |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất thủy điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngọai vi, phần mềm và thiết bị viễn thông. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Môi giới bất động sản - Định giá bất động sản |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu thủy, vé tàu hỏa, vé xe khách - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH XƯỞNG NỘI THẤT MINH VƯƠNG DHA- CÔNG TY TNHH MINH VƯƠNG DHAĐường Phan Long Bằng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
- 4300908801 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾN LỰCHẻm 126 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
- 4300908350 - CÔNG TY TNHH BẢO TRANG TVT124 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
- 4300908135 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP BAMBOO BEER CLUB308 Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
- 4300908054 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT NGỌC HÂN85 Hai Bà Trưng, Tổ 6, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4300932378 - TRƯỜNG TIỂU HỌC LÝ SƠNThôn Đông An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi
- 4300932353 - Trường Mầm non Tư NghĩaThôn Hoà Bình 2, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi
- 4300932321 - Phòng Tài chính, Công thương phường Nghĩa Lộ334 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
- 4300932314 - Trường Tiểu học Nghĩa TrungThôn An Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi
- 4300932307 - Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Nghĩa KỳThôn An Hội Bắc 1, xã Nghĩa Giang, tỉnh Quảng Ngãi, Xã Nghĩa Giang, Quảng Ngãi
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam