Xinvoice

4300871189 - CÔNG TY CỔ PHẦN NANO PHAM GREEN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
4300871189
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN NANO PHAM GREEN
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi
Địa chỉ thuế
370 Nguyễn Tự Tân, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
370 Nguyễn Tự Tân, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
22:28:07 23/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh); - Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế; - Bán buôn dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm và nông sản; - Bán buôn màn, võng, lưới, bao đựng nông sản, thiết bị lọc nước

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất công trình

7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Ứng dụng Công nghệ Nano – Công nghệ mới “Xử lý, Phục hồi, Chăm sóc, Bảo vệ, Trang trí, Nghệ thuật và Chống vi sinh vật, Chống cháy, Chống nóng, Chống thấm, Chống bám, Chống vẽ, Chống rỉ, Chống ăn mòn (phòng mòn)” nhằm “Đảm bảo tính toàn vẹn vật liệu”. - Nhà Công nghệ (Nhà vật lý, Nhà phi vật lý, Nhà cội nguồn): là mô hình sản xuất, kinh doanh… kết hợp tối đa trí tuệ, sáng tạo với các giải pháp khoa học, công nghệ, kỹ thuật, chuyên môn, dịch vụ, sản phẩm (Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập, thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)

7710
Cho thuê xe có động cơ
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

(trừ dịch vụ điều tra và các loại thông tin nhà nước cấm)

8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Các khóa dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính (trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)

9810
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình

(Trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản

(không hoạt động tại trụ sở)

2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

(không hoạt động tại trụ sở)

2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

(không hoạt động tại trụ sở)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt

(không hoạt động tại trụ sở)

1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

(không hoạt động tại trụ sở)

1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm

(không hoạt động tại trụ sở)

1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới

(không hoạt động tại trụ sở)

1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: - Sản xuất lưới P40, kẽm gai; - Sản xuất tôn, xà gồ; - Sản xuất U kẽm; - Sản xuất cửa kim loại, cửa đi, cửa sổ và khung cửa kim loại, vách ngăn phòng bằng kim loại; - Sản xuất cửa nhựa lõi thép UPVC; - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất cửa cuốn, cửa kéo, cửa Đài Loan bằng kim loại

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2819
Sản xuất máy thông dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

(không hoạt động tại trụ sở)

2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

(không hoạt động tại trụ sở)

3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi

(không hoạt động tại trụ sở)

3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất thiết bị bảo vệ an toàn như: - Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn - Sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác - Sản xuất phao cứu sinh - Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác (ví dụ mũ thể thao) - Sản xuất mũ bảo hiểm

3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

(không hoạt động tại trụ sở)

3700
Thoát nước và xử lý nước thải

(không hoạt động tại trụ sở)

4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lấp mặt bằng

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(trừ động vật nhà nước cấm kinh doanh)

4632
Bán buôn thực phẩm

(không hoạt động tại trụ sở)

4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ bán buôn dược phẩm)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ mua bán vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(trừ kinh doanh bất động sản)

5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

(trừ hoạt động bến thủy nội địa)

5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5820
Xuất bản phần mềm
5911
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5912
Hoạt động hậu kỳ

(trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(trừ phục vụ vũ trường, quán bar)

6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thủ tục đất đai; - Môi giới bất động sản; - Quảng cáo bất động sản

7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(trừ tư vấn tài chính, kế toán, Pháp luật)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; Tư vấn khảo sát địa chất, khảo sát địa hình, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, lập dự toán và tổng dự toán các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án, thẩm tra hồ sơ công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp

7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310
Quảng cáo
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0113
Trồng cây lấy củ có chất bột

(không hoạt động tại trụ sở)

0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

(không hoạt động tại trụ sở)

0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

(không hoạt động tại trụ sở)

0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

(không hoạt động tại trụ sở)

0146
Chăn nuôi gia cầm

(không hoạt động tại trụ sở)

0149
Chăn nuôi khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Hoạt động trang trại

0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

(không hoạt động tại trụ sở)

0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

(không hoạt động tại trụ sở)

0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

(không hoạt động tại trụ sở)

1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(không hoạt động tại trụ sở)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả

(không hoạt động tại trụ sở)

1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật