4400915376 - CÔNG TY TNHH PHÚ TOÀN PHÚC
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4400915376
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH PHÚ TOÀN PHÚC
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk
- Địa chỉ thuế
- Số 13 Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 13 Nguyễn Trãi, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:24:25 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai. |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm mua bán) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán đồ gỗ mỹ nghệ và các đồ dùng trang trí khác |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Dịch vụ cầm đồ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý bán vé máy bay |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến (chỉ bao gồm gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán than đá, than củi. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh. |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6511 | Bảo hiểm nhân thọ |
| 6512 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| 6513 | Bảo hiểm sức khỏe |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4401113858 - CÔNG TY TNHH NGOẠI NGỮ ENGLISH GROWTH169A Nguyễn Công Trứ, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
- 00002 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN KIM CÚC - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CỬA HÀNG XE MÁY - XE ĐIỆN TÍN KIM CÚC 2Số 262 Trần Hưng Đạo, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 03- CÔNG TY TNHH TMDV FLAMES FINANCE07 Phạm Hồng Thái, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
- 00001 - NHÀ SÁCH HƯNG ĐẠO - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC PHÚ YÊNSố 221-223 Trần Hưng Đạo, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
- 4401112935 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HỒNG LOAN TRANSPORT185 Lê Lợi, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4401134897 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN VŨ GIATổ dân phố Liên Trì 3, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk
- 4401134872 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN ĐOANSố 413 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
- 4401134865 - CÔNG TY TNHH THUỶ HẢI SẢN HÀN UYÊN21 Lê Văn Tám, Phường Xuân Đài, Đắk Lắk
- 4401134858 - CÔNG TY TNHH TM DV MAY XUẤT NHẬP KHẨU ĐAN HƯNGThôn Phú Khê, Xã Hòa Xuân, Đắk Lắk
- 4401134840 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH QUÂN PYThôn Long Hà, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3801359484 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC THANHTổ 8, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329335 - CÔNG TY TNHH WHAVEN593 Đặng Xuân Bảng, Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111620633 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LAM SƠN LANDSố 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620143 - CÔNG TY TNHH NORTH UNIFORMSP.02-02, đường San Hô 2A - KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319016036-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ KHÔI487 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam