4601145381 - CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT XUÂN MỚI
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601145381
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT XUÂN MỚI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- TDP 2, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm 2, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 02:05:01 19/6/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý, tiêu hủy chất thải nguy hại, chất thải bệnh viện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, hàng điện tử, điện lạnh; văn phòng phẩm |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các loại dung môi. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Trừ cây bị Nhà nước cấm) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh con giống gia súc. |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Bao gồm cả phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Trừ cây bị Nhà nước cấm) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm từ gỗ rừng trồng. |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các dụng cụ bằng kim loại chuyên dùng cho việc sản xuất cao su như: chén hứng mủ, kiềng, máng, thùng,….. |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Khai thác mủ cao su. |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp, cao su chưa lưu hoá hoặc đã lưu hoá hoặc đã làm cứng. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Thoát nước, khơi thông cống rãnh, mương máng; nạo vét hố ga, ao hồ; xử lý nước thải |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: Vệ sinh công sở |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, vệ sinh môi trường. - Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư trong việc sản xuất, chế biến cao su. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ lập hồ sơ về các thủ tục môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ, xăng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe hợp đồng. - Vận tải nội bộ. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Khai thác đất san lấp mặt bằng. |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu Chi tiết: - Sản xuất và tinh chế kim loại quý, chế tác hoặc không chế tác như: vàng, bạc, platinum... từ quặng hoặc kim loại vụn; - Sản xuất hợp kim quý; - Sản xuất sản phẩm sơ chế từ kim loại quý; - Sản xuất bạc được cán vào kim loại cơ bản; - Sản xuất vàng được cán vào kim loại cơ bản hoặc bạc; - Sản xuất platinum và kim loại nhóm platinum được cán vào vàng, bạc và kim loại cơ bản; - Sản xuất lá dát kim loại quý. - Sản xuất và tinh chế kim loại quý, chế tác hoặc không chế tác như: vàng, bạc, platinum... từ quặng hoặc kim loại vụn; - Sản xuất hợp kim quý; - Sản xuất sản phẩm sơ chế từ kim loại quý; - Sản xuất bạc được cán vào kim loại cơ bản; - Sản xuất vàng được cán vào kim loại cơ bản hoặc bạc; - Sản xuất platinum và kim loại nhóm platinum được cán vào vàng, bạc và kim loại cơ bản; - Sản xuất lá dát kim loại quý. - Sản xuất nhôm từ alumin; - Sản xuất nhôm từ tinh chế điện phân chất thải nhôm và kim loại vụn; - Sản xuất hợp kim nhôm; - Sơ chế nhôm; - Sản xuất chì, kẽm, thiếc từ quặng; - Sản xuất chì, kẽm, thiếc từ tinh chế điện phân chất thải chì, kẽm, thiếc và kim loại vụn; - Sản xuất hợp kim chì, kẽm và thiếc; - Sơ chế chì, kẽm và thiếc; - Sản xuất đồng từ quặng; - Sản xuất đồng từ tinh chế điện phân chất thải đồng và kim loại vụn; - Sản xuất hợp kim đồng; - Sản xuất dây cầu chì; - Sơ chế đồng; - Sản xuất crôm, măng gan, ni ken... từ tinh chế điện phân và nhôm của chất thải crôm, măng gan, ni ken... và kim loại vụn; - Sản xuất hợp kim crôm, măng gan, niken... - Sơ chế crôm, măng gan, niken... - Sản xuất các chất từ niken... - Sản xuất kim loại uranium từ uranit và quặng khác; - Luyện và tinh chế uranium; - Sản xuất dây của những kim loại trên bằng cách kéo; - Sản xuất ôxit nhôm (Alumina); - Sản xuất kim loại bọc nhôm; - Sản xuất lá dát nhôm (thiếc) được làm từ lá nhôm (thiếc) là vật liệu chính; (Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại, plastic; Tái chế các loại dầu mỡ phế thải |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại gây ô nhiễm môi trường); bảo hộ lao động; thiết bị văn phòng; thiết bị vật tư ngành môi trường; hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); phân bón, nhựa và các sản phẩm từ nhựa. - Bán buôn mủ cao su, cao su và các sản phẩm làm từ cao su. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601640107 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG TÂM VNXóm Thống Thượng, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601631832 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG SỐNG MS NGỌC ÁNHXóm Hồ 1, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00001 - CƠ SỞ 2 ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HUY HOÀNG THÁI NGUYÊNXóm Cầu Giao, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601624426 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XÂY DỰNG THẾ ANH PHÁTXóm Thuận Đức, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN EMP HOA KỲXóm Cầu Giao, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675727 - Trường Mầm non Quan Triều 1Tổ 4, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
- 4601675702 - Trường THCS Bình ThànhĐoàn Kết, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675692 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KIM PHƯỢNGXóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
- 4601675685 - Trường Tiểu học Kim PhượngXóm Thống Nhất, xã Kim Phượng, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
- 4601675678 - TRƯỜNG MẦM NON KIM PHƯỢNGXóm Kim Sơn, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam