4601165010 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG THỦY TỐT
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601165010
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG THỦY TỐT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Xóm Tân Đức, Xã Tân Cương, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm Tân Đức , Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:16:20 13/8/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; dược phẩm và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ( Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị y tế). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; dầu thô; xăng dầu và các sản phẩm liên quan). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Bán buôn quặng kim loại; sắt, thép và kim loại khác). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Kinh doanh khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát). |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây; động vật sống; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (có cồn và không có cồn). |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Thi công phòng chống mối, côn trùng gây hại (mối, mọt, muỗi, gián, kiến, chuột) cho các công trình xây dựng; duy tu, bảo dưỡng tôn tạo di tích, đền chùa). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Tư vấn lập dự án đầu tư các công trình xây dựng, tư vấn lập kế hoạch đấu thầu, hồ sơ mời thầu, khảo sát địa hình công trình giao thông, thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, thiết kế công trình giao thông(cầu, đường bộ), thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công trình đường dây và trạm biến áp, giám sát công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp, thẩm tra dự toán công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình đường dây và trạm biến áp). |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (Sản xuất sắt, thép) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: Trồng các loại cây hàng năm lấy hoa hoặc cả cành, thân, lá, rễ để phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa . . . |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; sơn, màu, véc ni; kính xây dựng; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601638235 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÙNG THAOXóm Thịnh, Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HIỀN VƯƠNGXóm Tân Đức, Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00007 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH THÁI NGUYÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP BIO VIỆT NAMxóm Nhân Hòa, Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601634329 - CÔNG TY TNHH NOVAON HÒA BẮCThôn Hòa Bắc, Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601633438 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO HIỂM Ô TÔ VIỆT NAMXóm Cây Thị, Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675727 - Trường Mầm non Quan Triều 1Tổ 4, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
- 4601675702 - Trường THCS Bình ThànhĐoàn Kết, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675692 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KIM PHƯỢNGXóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
- 4601675685 - Trường Tiểu học Kim PhượngXóm Thống Nhất, xã Kim Phượng, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
- 4601675678 - TRƯỜNG MẦM NON KIM PHƯỢNGXóm Kim Sơn, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam