4601344429 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHÚC THÀNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601344429
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHÚC THÀNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 32 ngõ 20 đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 03, Ngõ 36, Đường Chu văn An, Tổ 25, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:45:54 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác mua bán hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm) (Điều 28 Luật thương mại 2005) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ viễn thông, tin học (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Hoạt động của các điểm truy cập internet; - Hoạt động của các đại lý internet cung cấp dịch vụ truy cập Internet cho khách hàng; - Bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp (không thực hiện cung cấp dịch vụ); - Lắp ráp mạng viễn thông, mạng tin học. |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Đào tạo kỹ thuật tin học, viễn thông |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón trồng cây cảnh |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết:- Thiết kế website, thiết kế và tích hợp mạng WAN (mạng diện rộng), LAN (mạng cục bộ) - Trang trí nội thất |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh tòa nhà văn phòng cho thuê, kinh doanh bất động sản, kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, cho thuê đất, cho thuê mặt bằng, kinh doanh mặt nước. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất tủ điện cao thế, trung thế, hạ thế, xà điện, cột điện cao, trung hạ thế. |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 1811 | In ấn |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 | Quảng cáo |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - TRUNG TÂM KỸ NĂNG SỐNG VHS- ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ TƯ VẤN DU HỌC VHSSố nhà 17, Tổ 15 , Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00035 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH GENVIET THÁI NGUYÊN- CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG GEN GROUPSố 229, đường Lương Ngọc Quyến, Tổ 26 , Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00022 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 20 - CÔNG TY TNHH LH MAX VIỆT NAMSố nhà 999D, đường Bắc Kạn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 3703319860-018 - CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN ẨM THỰC LIÊN GIA ĐẠI - CHI NHÁNH BẮC CẠNTầng 3 Toà nhà TCICO LAND, số 5/1 đường Bắc Kạn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0801449742-010 - CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NÔNG NGHIỆP VĂN QUANG - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊNSố 93 Đường Chu Văn An, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675653 - Trường Mầm non La HiênXóm Phố, Xã La Hiên, Thái Nguyên
- 4601675646 - Trường TH&THCS Bình LongXóm Phố Chợ, Xã Dân Tiến, Thái Nguyên
- 4601675639 - Trường Mầm non Dân Tiến 2Xóm Phương Giao, Xã Dân Tiến, Thái Nguyên
- 4601675621 - Trường Tiểu học Thần Saxóm Kim Sơn, Xã Thần Sa, Thái Nguyên
- 4601675614 - Trường Tiểu học Nam HòaXóm Ngòi Chẹo, Xã Nam Hòa, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam