4601505073 - CÔNG TY CỔ PHẦN KHAVICO THÁI NGUYÊN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601505073
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN KHAVICO THÁI NGUYÊN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Tổ 7, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ 7, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT tạm ngừng KD có thời hạn
- Ngày cập nhật
- 15:40:57 12/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4290 | Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 500KV, công trình bưu chính viễn thông , công trình thủy lợi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán buôn xi măng, đá, sỏi, gạch, ngói, tranh, tre, nứa, lá, vật liệu chịu lửa, fero, bột sạn chịu lửa, bê tông chịu nhiệt |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (bán đá granit, Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, Bán buôn xi măng, Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn kính xây dựng, Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim, vật liệu chịu lửa, fero, bột sạn chịu lửa, bê tông chịu nhiệt ); |
| 4210 | |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Than, xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Chế biến quặng kim loại màu, kim loại đen) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (Sản xuất máy làm vật liệu xây dựng) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1322 | |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Thức ăn, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (Luyện gang, thép, cán kéo thép) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, lâm nghiệp) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Phân bón, mùn cưa, dăm bào, hóa chất (trừ những hóa chất nhà nước cấm), phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Giường, tủ, bàn, ghế, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, hàng gốm sứ, thủy tinh và dụng cụ y tế) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Bia, rượu, nước giải khát) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Giường, tủ, bàn, ghế, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, hàng gốm sứ, thủy tinh và dụng cụ y tế) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Sản xuất sản phẩm chất đốt từ phế liệu) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601640114 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VỊ SƠNTổ 8, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639888 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ LUẬTSố 12, ngõ 27, đường Bắc Nam, tổ 10, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639750 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH KHÔITổ 4, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639648 - CÔNG TY TNHH THANH TRÀ GIA SÀNGTổ 2, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639253 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG LINH THÁI NGUYÊNTổ 9, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675533 - Trường Mầm non Bình Thànhxóm Văn Trường, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675501 - Trường Tiểu học Bình ThànhXóm Đoàn Kết, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675484 - Trường Tiểu học Võ Nhaixóm Hưng Long, Xã Võ Nhai, Thái Nguyên
- 4601675452 - TRƯỜNG TH&THCS PHƯƠNG GIAOXóm Phương Giao, Xã Dân Tiến, Thái Nguyên
- 4601675445 - Trường Mầm non Nghinh TườngNa Hấu, Xã Nghinh Tường, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam