4601505154 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG T&D THÁI NGUYÊN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601505154
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG T&D THÁI NGUYÊN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 94, Tổ 11, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 94, Tổ 11, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 21:33:09 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bán buôn đất các loại). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và vật liệu xây dựng khác) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác). |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (vận tải hành khách bằng taxi) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Lắp đặt thiết bị máy móc y tế) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (tư vấn, hướng dẫn kiểm tra và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng ; Kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và công trình văn hóa khác; Thẩm định, thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và dự toán); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Việc cung cấp các hoạt động kinh doanh bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng bao gồm các dịch vụ liên quan đến bất động sản như: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới; Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ định giá bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản). |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Việc cung cấp các nhân viên đáp ứng dịch vụ tổng hợp theo yêu cầu của khách hàng) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Cung cấp xuất ăn theo hợp đồng) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Bán buôn rượu, bia, nước giải khát) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Tổ chức sự kiện, dàn dựng sân khấu biểu diễn văn hóa, văn nghệ, lế hội, xúc tiến thương mại và quản lý các sự kiện) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ các hoạt động liên quan đến báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (xây dựng công trình thủy lợi, đường dây và trạm biến áp). |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Dây dẫn chống sét, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Giám sát thi công xây dựng cơ bản; quản lý dự án xây dựng) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (tư vấn quản lý dự án đâu tư xây dựng; Tư vấn đấu thầu và lựa chọn nhà thầu xây dựng); |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...). |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (Cho thuê máy móc, tthiết bị xây dựng không kèm người điều khiển). |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601638958 - CÔNG TY TNHH EPIK MEDIASố 325 Hoàng Gia, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638732 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINACONNECT TNSố nhà 235A, đường Quang Trung, tổ 7, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601637062 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ELANCHYKhu đô thị Hoàng Gia, tổ 8, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601636446 - CÔNG TY TNHH TM THÁI TUẤNNgõ 195, đường Z115, tổ 4, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601636319 - CÔNG TY TNHH BẢO GIA THÁI NGUYÊNSố nhà 259, đường Quang Trung, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675533 - Trường Mầm non Bình Thànhxóm Văn Trường, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675501 - Trường Tiểu học Bình ThànhXóm Đoàn Kết, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675484 - Trường Tiểu học Võ Nhaixóm Hưng Long, Xã Võ Nhai, Thái Nguyên
- 4601675452 - TRƯỜNG TH&THCS PHƯƠNG GIAOXóm Phương Giao, Xã Dân Tiến, Thái Nguyên
- 4601675445 - Trường Mầm non Nghinh TườngNa Hấu, Xã Nghinh Tường, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam