4601513652 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601513652
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Cụm Công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Cụm Công nghiệp Nguyên Gon, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 10:35:20 19/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 1811 | In ấn |
| 1324 | |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4100 | |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Đại lý) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0323 | |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4290 | |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4210 | |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0221 | |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4220 | |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2212 | |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0222 | |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Tư vấn, môi giới bất động sản) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Dịch vụ tư vấn quản lý chung; dịch vụ tư vấn quản lý tài chính (trừ thuế kinh doanh); dịch vụ tư vấn quản lý marketing; dịch vụ tư vấn quản lý nguồn nhân lực; dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình Quản lý dự án đầu tư xây dựng; quản lý chi phí đầu tư xây dựng đối với dự án đầu tư xây dựng, Quản lý chất lượng xây dựng công trình; Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy - chữa cháy Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. |
| 7210 | |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7220 | Tư vấn về môi trường; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường Lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược Lập kế hoạch quản lý môi trường Lập báo cáo kết quả thực hiện các công trình bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành dự án; Lập hồ sơ cấp phép hành nghề quản lý chất thải nguy hại; Lập kế hoạch bảo vệ môi trường; Lập đề án bảo vệ môi trường Lập hồ sơ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại; Lập đề án, báo cáo cải tạo, phục hồi môi trường; Lập quy hoạch bảo vệ môi trường; Quan trắc giám sát môi trường, phân tích các yếu tố, chỉ tiêu môi trường trong phòng thí nghiệm. Tư vấn cấp giấy xác nhận hệ thống quản lý môi trường; Lập hồ sơ đăng ký cấp Giấy phép xử lý chất thải nguy hại; Xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường; Xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố đổ tràn hóa chất; Xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố đổ tràn dầu; Lập hồ sơ đăng ký, chứng nhận cơ sở và sản phẩm thân thiện môi trường; Lập hồ sơ khai khai thác nước ngầm, nước mặt. Lập hồ sơ cấp phép xả thải nước vào nguồn nước. Tư vấn xây dựng ISO 14000, sản xuất sạch hơn; Điều tra khảo sát cơ sở khoa học, đánh giá hiện trạng môi trường, đánh giá tác động biến đổi khí hậu; Điều tra , thống kê, đánh giá chất thải, tình hình ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường, các dự án về an toàn sinh học; Xây dựng và thực hiện các đề án, dự án: phân loại, thu gom, xử lý, giảm thiểu, tái chế, chôn lấp chất thải; Nghiên cứu, điều tra, khảo sát, đánh giá hiện trạng, diễn biến tác động của ô nhiễm môi trường tới sức khỏe cộng đồng Hoạt động quan trắc môi trường |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601639694 - CÔNG TY TNHH KIÊN PHÁT GROUPTDP Phố Mới, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 2803166221-020 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẰNG NGUYỄN - CHI NHÁNH TN/K1Số nhà 395 Tổ Xuân Miếu 2, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638531 - CÔNG TY TNHH HOTEL SÔNG CÔNG HQTổ dân phố Nguyên Bẫy, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0202290189-005 - CÔNG TY TNHH TRẦN ANH VACATIONS - CHI NHÁNH PHONG CHÂUSố 493 Xuân Miếu 2, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 3604014466-003 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SHAPEMOON - CHI NHÁNH 01Số nhà 377, Tổ Xuân Miếu 2, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675389 - Trường mầm non Đại PhúcXóm Phúc Trìu, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675364 - Trường Mầm non Nga MyXóm Tiền Tiến, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
- 4601675357 - TRƯỜNG TIỂU HỌC LA BẰNGxóm Hoàng Nông, Xã La Bằng, Thái Nguyên
- 4601675332 - Trường THCS Đại Phúcxóm Nhà Thờ, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675290 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VĂN HÁNXóm Cầu Mai, Xã Văn Hán, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam