4601513719 - CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG-THÁI NGUYÊN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601513719
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG-THÁI NGUYÊN
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Tổ 15, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ 15, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT tạm ngừng KD có thời hạn
- Ngày cập nhật
- 04:50:44 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (lập quy hoạch, tư vấn, khảo sát, thiết kế lập dự toán, lập hồ sơ dự án; tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng, hệ thống cấp thoát nước, giao thông, thuỷ lợi; lập hồ sơ mời thầu và hồ sơ đấu thầu; thẩm tra thiết kế và dự toán công trình xây dựng). |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (sản xuất bao bì từ giấy và bìa) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (sản xuất bao bì bằng plastic) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | |
| 4210 | |
| 4220 | |
| 4290 | (xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện, hạ tầng khu công nghiệp, xây dựng đường dây và trạm biến áp điện đến 35KV) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá (không bao gồm các mặt hàng cấm kinh doanh và cần có điều kiện trước khi cấp đăng ký kinh doanh)) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (thuỷ sản) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng xây dựng) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Vận tải hành khách bằng taxi) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (dịch vụ cầm đồ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trong nước). |
| 8510 | |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty đăng ký kinh doanh) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601639278 - CÔNG TY TNHH & TM VIỆT ANH SÔNG CÔNGSố nhà 83, Ngõ 438, Đường Dương Tự Minh, Tổ 8, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638725 - CÔNG TY TNHH HƯNG THÚY LĐSố nhà 11, tổ 6, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 2803166221-018 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẰNG NGUYỄN - CHI NHÁNH TN/VP1Số nhà 122, tổ 10, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638549 - CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC HỒNG ANHsố 604, đường Dương Tự Minh, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638595 - CÔNG TY TNHH DV&TM ĐẠI MINHSố nhà 56, tổ 4, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675389 - Trường mầm non Đại PhúcXóm Phúc Trìu, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675364 - Trường Mầm non Nga MyXóm Tiền Tiến, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
- 4601675357 - TRƯỜNG TIỂU HỌC LA BẰNGxóm Hoàng Nông, Xã La Bằng, Thái Nguyên
- 4601675332 - Trường THCS Đại Phúcxóm Nhà Thờ, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675290 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VĂN HÁNXóm Cầu Mai, Xã Văn Hán, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam