4601569398 - CÔNG TY TNHH TBIG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601569398
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TBIG
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Ngõ 136, Đường cách mạng tháng 8, tổ 5, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 102D, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:57:52 4/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ, thăm dò địa chất, nguồn nước, khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; Lập dự án, thiết kế quy hoạch đô thị và nông thôn; Lập dự án thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng khu dân cư, khu công nghiệp; Lập dự án thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy điện, thủy lợi, cấp thoát nước, điện công trình dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và nông thôn, trang trí nội thất, ngoại thất kiến trúc cảnh quan, các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình; khảo sát, lập dự án, thiết kế, dự toán, quy hoạch công trình nông nghiệp, lâm nghiệp;Thẩm tra, thẩm định dự án thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công, tổng dự toán công trình các loại; Giám sát, khảo sát xây dựng (địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn) thi công xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu và lựa chọn nhà thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu; Lập quy hoạch phát triển vật liệu xây dựng; Lập quy hoạch thăm dò, khai thác chế biến và sử dụng khoáng sản; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Chống thấm và xử lý chống thấm các công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cấy và gỗ chế biến; buôn bá xi măng, buôn bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, vecni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn lập kế hoạch bảo vệ môi trường, đánh giá tác động môi trường, đánh giá môi trường chiến lược, báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án báo vệ môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường, phương án cải tạo phục hồi môi trường; Quan trắc và lập báo cáo quan trắc hiện trạng môi trường đất, không khí, chất thải rắn ở nông thôn, đô thị, làng nghề, khu công nghiệp, hệ sinh thái; lập hồ sơ đăng ký chủ nguồn thải; Tư vấn xây dựng, đầu tư, lập cơ chế phát triển sạch (CDM); Tư vấn lập hồ sơ cấp phép khai thác, sử dụng nước mặt, nước dưới đất và xả thải vào nguồn nước; Hoạt động tư vấn khác liên quan. |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Điêu khắc gỗ các loại; sản xuất và chế biến gỗ các loại |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, phụ gia thực phẩm) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601640058 - CÔNG TY TNHH TTG THÁI NGUYÊNSố 16, tổ 17, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639503 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THANH THIẾU NIÊN VIỆT NAMSố 12b, Tổ 8, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG DPDH home số 6a, ngõ 44/1-đường Dương Tự Minh, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639052 - CÔNG TY TNHH GIA DỤNG - MAY MẶC VĂN THÚYSố nhà 80 đường Quang Trung tổ 15, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638901 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT DESTINY VIỆT NAMTổ 11, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675389 - Trường mầm non Đại PhúcXóm Phúc Trìu, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675364 - Trường Mầm non Nga MyXóm Tiền Tiến, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
- 4601675357 - TRƯỜNG TIỂU HỌC LA BẰNGxóm Hoàng Nông, Xã La Bằng, Thái Nguyên
- 4601675332 - Trường THCS Đại Phúcxóm Nhà Thờ, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675290 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VĂN HÁNXóm Cầu Mai, Xã Văn Hán, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam