4601584678 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LONG MINH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601584678
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LONG MINH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- TDP Ninh Hương, Phường Bách Quang, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- TDP Ninh Hương, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:51:45 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư, lập dự án đầu tư, Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp, Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp (lắp đặt phần điện và thiêt bị điện công trình). Tư vấn đấu thầu, thẩm tra thiết kế, lập dự toán và tổng dự toán. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, tư vấn lập hồ sơ mời thầu, tư vấn xây dựng, khảo sát địa hình công trình xây dựng, khảo sát địa chất xây dựng công trình, Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú tạm thời hoặc dài hạn là các phòng đơn, phòng ở chung hoặc nhà ở tập thể như ký túc xá sinh viên, nhà ở tập thể của các trường đại học; nhà trọ, nhà tập thể công nhân cho học sinh, sinh viên, người lao động nước ngoài và các đối tượng khác, chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều trại du lịch |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Trừ loại quảng cáo Nhà nước cấm |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601639038 - CÔNG TY TNHH QUYẾT LIÊN THÁI NGUYÊNTổ 3 Tân Sơn, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0317947262-001 - CHI NHÁNH SỐ 01 - CÔNG TY CỔ PHẦN MASTERVETSố Nhà 1189, Tổ Trước, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601638450 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÒA THANHTổ dân phố Tiến Bộ, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT THÁI NGUYÊNTổ dân phố Tiến Bộ, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601633526 - CÔNG TY CỔ PHẦN PLA-TECHSố nhà 1199, tổ dân phố 4, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675156 - Trường Tiểu học Bình YênThôn Tân Lợi, Xã Bình Yên, Thái Nguyên
- 4601675149 - TRƯỜNG MẦM NON ĐỒNG HỶ 1Xóm 2, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên
- 4601675131 - TRƯỜNG MẦM NON VĂN LĂNGXóm Tân Lập, Xã Văn Lăng, Thái Nguyên
- 4601675117 - Trường Mầm non Đồng ThịnhXóm Đồng Thịnh, Xã Định Hóa, Thái Nguyên
- 4601675082 - Trường Trung học cơ sở Nga myXóm Tiền Tiến, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0302861693-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI PHÚ QUỐC: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI VINH QUANGB5-101, khu phố Thương Mại Phú Quốc Waterfront, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1602235642 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG KIM LONG 169Tổ 6, Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 3604120908 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NGỌC ĐẠI PHÁTSố 79, tổ 14B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0402355115 - CÔNG TY TNHH TRẦN GIA ĐÀ NẴNG32/4 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 2701013307 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH KHANG NBThửa số 79, Tờ bản đồ số 44, Bản Kỳ Phú, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam