Xinvoice

4601614516 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TEXIMCO

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
4601614516
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TEXIMCO
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Địa chỉ thuế
Tổ 9, Phường Tích Lương, Thái Nguyên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tổ 9, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
18:54:18 22/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(không bao gồm kinh doanh vàng miếng)

0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(vàng, bạc, đá quý)

0520
Khai thác và thu gom than non
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

(luyện than cốc)

0510
Khai thác và thu gom than cứng
0610
Khai thác dầu thô
0620
Khai thác khí đốt tự nhiên
0892
Khai thác và thu gom than bùn
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
3830
Tái chế phế liệu
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(không bao gồm cho thuê kho bãi)

5224
Bốc xếp hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Bán buôn than các loại, cao lanh)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất văn phòng, thiết bị y tế)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, giường tủ, bàn, ghế và đồ dùng trang trí nội, ngoại thất tương tự)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
4101
Xây dựng nhà để ở
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(trừ mặt hàng nhà nước cấm)

4102
Xây dựng nhà không để ở
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
0220
Khai thác gỗ
3811
Thu gom rác thải không độc hại

(Thu gom chất thải rắn công nghiệp thông thường như vảy cán, xỉ sắt, xỉ thép, bột ôxit kẽm, bột oxit các loại…)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
3812
Thu gom rác thải độc hại

(Thu gom chất thải rắn công nghiệp thông thường như vảy cán, xỉ sắt, xỉ thép, bột ôxit kẽm, bột oxit các loại…)

0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(Bán buôn xi măng, gạch, ngói, đá, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác)

5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
3512
Truyền tải và phân phối điện
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

(Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, khai thác mỏ, công trình điện, thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông, khu công nghiệp, khu đô thị, công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải; công trình đường thủy, cảng sông và các công trình trên sông)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
4212
Xây dựng công trình đường bộ
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
3511
Sản xuất điện
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(sản xuất kết cấu thép)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2431
Đúc sắt, thép
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

(vận tải hành khách bằng xe taxi)

4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(bán buôn máy móc, thiết bị động lực, thiết bị văn phòng, thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp, khai khoáng, xây dựng)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

Chi tiết: - Cho thuê máy móc công nghiệp, khai khoáng, xây dựng

4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); - Bán buôn các sản phẩm cho ngành luyện kim như ferro silic, ferro mangan; chất thải rắn công nghiệp thông thường như vảy cán, xỉ sắt, xỉ thép dùng cho ngành luyện kim…

4311
Phá dỡ

(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật