4601614989 - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MÔI TRƯỜNG XANH HOÀNG NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601614989
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MÔI TRƯỜNG XANH HOÀNG NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Tổ dân phố Cam Giá 1, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 4A, tổ 2, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:21:23 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Bán buôn sắt, thép, gang, kẽm, chì, thiếc, titan, mangan) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết:- Thiết kế biển quảng cáo; thiết kế nội, ngoại thất công trình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1811 | In ấn |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). - Xây dựng nhà xưởng, khu công nghiệp. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bán buôn đất, đá, cát, sỏi) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại gây ô nhiễm môi trường); vật tư, vật liệu trong ngành công nghiệp luyện kim; - Bán buôn phân bón - Bán buôn apatit. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; các sản phẩm kim loại khác) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Than, nhiên liệu rắn khác, xăng, dầu, khí đốt) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (quặng bôxít, chì, kẽm, mangan, titan, ăngtimon…) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Sản xuất than điện cực tự thiêu kết) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cầu thang, cửa nhôm kính, cửa inox, cửa sắt |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết:- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ lắp đặt thiết bị âm thanh, ánh sáng. |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động của các phòng hát karaoke. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý, môi giới hàng hóa. |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Chi tiết: - Khai thác, chế biến apatit; - Khai thác muối nitơ, kali hoặc phốt pho tự nhiên; - Khai thác lưu huỳnh tự nhiên; - Khai thác pirít và chất chủ yếu chứa lưu huỳnh không kể hoạt động nung chảy; - Khai thác quặng bari cacbonat, bari sunphat (barít), borat tự nhiên, sunfatmanhe tự nhiên; - Khai thác khoáng chất khác chủ yếu chứa hoá chất ví dụ như đất màu và fluorit. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (khai thác đất làm vật liệu xây dựng); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Chi tiết: - Hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò theo phương pháp truyền thống và lấy mẫu quặng, thực hiện các quan sát địa chất tại khu vực có tiềm năng; - Hoạt động cung cấp dịch vụ khoan thử và đào thử. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết:- Bán buôn ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng xe ô tô. |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: - Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: + Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), + Làm dưới dạng rời, - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh; - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng. |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: - Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; - Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác; - Sản xuất các sản phẩm cách điện và các đồ đạc cố định trong nhà cách điện bằng gốm; - Sản xuất các sản phẩm trong phòng thí nghiệm, hoá học và các sản phẩm công nghiệp; - Sản xuất chai, lọ, bình và các vật dụng tương tự cùng một loại được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hóa; - Sản xuất đồ nội thất bằng gốm; |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: - Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học; - Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp, gồm cả nhà máy và khu hạt nhân; - Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm do tai nạn, ví dụ như thông qua việc thu gom chất gây ô nhiễm hoặc thông qua sử dụng các chất hoá học; - Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước bề mặt, ở đại dương và biển, gồm cả vùng bờ biển; - Hủy bỏ amiăng, sơn chì và các vật liệu độc khác; - Hoạt động kiểm soát ô nhiễm chuyên dụng khác. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601639415 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BẢO LÂM TNSố nhà 27, Tổ 01, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639119 - CÔNG TY TNHH TMDV CHUYỂN PHÁT TOÀN THẮNGTổ 4, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639133 - CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC THUẬN DUYÊNTổ 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0801451942-004 - CÔNG TY TNHH DVC MACHINE - CHI NHÁNH 03Số nhà 73, Đường Lưu Nhân Trú, Tổ 10, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601637489 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH TNTổ 4, Đường Đập Ba Đa, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675156 - Trường Tiểu học Bình YênThôn Tân Lợi, Xã Bình Yên, Thái Nguyên
- 4601675149 - TRƯỜNG MẦM NON ĐỒNG HỶ 1Xóm 2, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên
- 4601675131 - TRƯỜNG MẦM NON VĂN LĂNGXóm Tân Lập, Xã Văn Lăng, Thái Nguyên
- 4601675117 - Trường Mầm non Đồng ThịnhXóm Đồng Thịnh, Xã Định Hóa, Thái Nguyên
- 4601675082 - Trường Trung học cơ sở Nga myXóm Tiền Tiến, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam