4601633477 - CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP BẠCH DƯƠNG
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601633477
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP BẠCH DƯƠNG
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Số 11 Ngõ 32 đường Lưu Nhân Chú, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 11 Ngõ 32 đường Lưu Nhân Chú, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 03:52:06 15/8/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động sản xuất thực phẩm chức năng) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ hoạt động bán buôn thực phẩm chức năng) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ hoạt động kinh doanh vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem, vàng, tiền kim khí và các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem, vàng, tiền kim khí và các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem, vàng, tiền kim khí và các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động bán lẻ thực phẩm chức năng) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem, vàng, tiền kim khí và các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem, vàng, tiền kim khí và các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ mìn và kinh doanh bất động sản) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hoạt động hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ hoạt động nổ mìn và kinh doanh bất động sản) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (theo quy định tại Điều 40 Luật Du Lịch) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành (theo quy định tại khoản 9 Điều 3, Điều 30 Luật Du Lịch) |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ hoạt động kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar, vũ trường, karaoke) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; (Theo quy định tại khoản 1, Điều 83 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP) |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn bình gas, thuốc, nguyên liệu làm thuốc, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem, vàng, tiền kim khí và các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết:Kinh doanh bất động sản (Quy định tại Điều 3 và Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản; Tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản;(Điều 3, Điều 61, Điều 70, Điều 74 và Điều 75 Luật Kinh doanh bất động sản 2023) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4601639415 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BẢO LÂM TNSố nhà 27, Tổ 01, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639119 - CÔNG TY TNHH TMDV CHUYỂN PHÁT TOÀN THẮNGTổ 4, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601639133 - CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC THUẬN DUYÊNTổ 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0801451942-004 - CÔNG TY TNHH DVC MACHINE - CHI NHÁNH 03Số nhà 73, Đường Lưu Nhân Trú, Tổ 10, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601637489 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH TNTổ 4, Đường Đập Ba Đa, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675727 - Trường Mầm non Quan Triều 1Tổ 4, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
- 4601675702 - Trường THCS Bình ThànhĐoàn Kết, Xã Bình Thành, Thái Nguyên
- 4601675692 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KIM PHƯỢNGXóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
- 4601675685 - Trường Tiểu học Kim PhượngXóm Thống Nhất, xã Kim Phượng, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
- 4601675678 - TRƯỜNG MẦM NON KIM PHƯỢNGXóm Kim Sơn, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam