4601665951 - CÔNG TY CỔ PHẦN VLCL BUILDTECH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4601665951
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VLCL BUILDTECH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 162, Đường Cách Mạng Tháng 8, Tổ 11, Phường Sông Công, Thái Nguyên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 162, Đường Cách Mạng Tháng 8, Tổ 11, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:16:35 6/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 | Phá dỡ (Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Loại trừ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Loại trừ Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không, Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường hàng không, Môi giới thuê máy bay và Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Không bao gồm hoạt động trong quán bar, karaoke, vũ trường,… |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, dịch vụ niêm yết bất động sản, hoạt động tư vấn pháp luật |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Loại trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động đấu giá, báo chí; trừ dịch vụ thu hồi tài sản; trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên tòa án, dịch vụ thu hồi tài sản; trừ gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; trừ hoạt động của người đấu giá độc lập và các hoạt động nhà nước cấm) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH SH E&C VINASố nhà 15, tổ 10, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 09957 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.TNG13249 THÁI NGUYÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENĐường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố 1, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601544805 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRƯỜNG PHÚCSố 115, đường Thống Nhất, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 00018 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH HÓA XANH - CỬA HÀNG BÁCH HÓA XANH THÁI NGUYÊN 35681Tổ dân phố 12 phố Cò, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 4601672892 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TLT TAM THỊNHSố nhà 247, Tổ 8 Cải Đan, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4601675389 - Trường mầm non Đại PhúcXóm Phúc Trìu, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675364 - Trường Mầm non Nga MyXóm Tiền Tiến, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
- 4601675357 - TRƯỜNG TIỂU HỌC LA BẰNGxóm Hoàng Nông, Xã La Bằng, Thái Nguyên
- 4601675332 - Trường THCS Đại Phúcxóm Nhà Thờ, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên
- 4601675290 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VĂN HÁNXóm Cầu Mai, Xã Văn Hán, Thái Nguyên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam