Xinvoice

4800923075 - CÔNG TY TNHH NASAN GREEN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
4800923075
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH NASAN GREEN
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 3 tỉnh Cao Bằng
Địa chỉ thuế
Xóm Sơn Thủy, Xã Đàm Thủy, Cao Bằng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Xóm Sơn Thủy, Xã Chí Viễn, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
02:49:40 21/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: - Tư vấn, khảo sát, giám sát, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Lập hồ sơ mời thầu và lựa chọn hồ sơ dự thầu xây lắp công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, hồ sơ dự toán của công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Tư vấn giám sát thi công lắp đặt thiết bị công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Tư vấn lập quy hoạch. - Khảo sát, thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình đo đạc và bản đồ. - Kiểm tra thẩm định chất lượng công trình, sản phẩm và đo đạc bản đồ. - Hoạt động đo đạc bản đồ.

0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0119
Trồng cây hàng năm khác
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn

0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4633
Bán buôn đồ uống
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4541
Bán mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh. - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh.

4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0121
Trồng cây ăn quả
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7710
Cho thuê xe có động cơ
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. - Bán buôn hoa và cây . - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.

4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
9000
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật