Xinvoice

4900918625 - CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU LÂM SẢN TKT VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
4900918625
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU LÂM SẢN TKT VIỆT NAM
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Lạng Sơn
Địa chỉ thuế
Thôn Dốc Mới 1, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn Dốc Mới 1, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
00:39:23 11/7/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

(Không bao gồm: - Hoạt động của đấu giá viên; Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí)

4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Trừ đấu giá)

4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

(Trừ đấu giá)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Trừ vận tải hàng không)

7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; Tư vấn giám sát thi công xây dựng; Tư vấn đấu thầu; Lập hồ sơ mời thầu

7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

Chi tiết: Kiểm định xây dựng

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

(Không bao gồm: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)

7710
Cho thuê xe có động cơ

(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm.)

9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ kinh doanh vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)

4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí)

0220
Khai thác gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2431
Đúc sắt, thép

(trừ sản xuất vàng miếng)

2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823
Sản xuất máy luyện kim
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2432
Đúc kim loại màu

Chi tiết: Đúc nhôm, gang (trừ sản xuất vàng miếng)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2920
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ hoạt động đấu giá)

4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

(Trừ hoạt động đấu giá)

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật