5000881678 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HIỆP THƯƠNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5000881678
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HIỆP THƯƠNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang
- Địa chỉ thuế
- Tổ 11, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ 11, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:01:11 20/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công nhôm kính, sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa sắt, cửa nhôm kính; Mái cầu thang; Ca bin nhà tắm; Lan can; Sàn nhựa |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí ; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa nhôm kính; Vách ngăn nhôm, kính, mặt dựng khung nhựa lõi thép, cửa inox các loại; Mái cầu thang; Ca bin nhà tắm; Lan can; Sàn nhựa, sàn gỗ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, phương tiện phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn quả cầu phòng cháy chữa cháy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( trừ kinh doanh vàng miếng ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết : Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; Bán buôn xi măng ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn kính xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại thiết bị và phương tiện chuyên dùng cho phòng cháy, chữa cháy; Bán lẻ quả cầu phòng cháy chữa cháy |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( Trừ kinh doanh kho bãi ) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa ( Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không ) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát ( Trừ vận chuyển tiền, ngoại tệ ) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi giao thông - Tư vấn quản lý dự án hạ tầng kỹ thuật |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn lập dự toán đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật; - Tư vấn quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu xây lắp; - Tư vấn thẩm tra thiết kế, lập dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; - Tư vấn, thiết kế hệ thống công trình điện mặt trời, điện gió; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, công trình giao thông, đường bộ ; - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ điện công trình dân dụng, công nghiệp. Giám sát lắp đặt thiết bị, công nghệ cấp thoát nước - Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình mà công ty có ngành nghề thiết kế - Thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán các công trình thuộc lĩnh vực mà công ty có ngành nghề thiết kế - Dịch vụ kiểm định, giám sát chất lượng công trình xây dựng - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế san nền, hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế công trình thủy lợi - Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ - Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế cấp, thoát nước, môi trường nước - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV - Thiết kế hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động và thiết bị bảo vệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng ; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa cửa cuốn, cửa sắt, cửa nhôm kính; Mái cầu thang; Ca bin nhà tắm; Lan can; Sàn nhựa, sàn gỗ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỮA BỈM HÙNG THƯƠNG SỐ 6 - CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH KHANGSố nhà 651, tổ 17, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 5000905417 - CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIETSTARTổ 12, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 5000903353 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRỊNH SANGSố nhà 130, Tổ 22, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 5000903096 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HÀN VIỆTSố nhà 134, tổ 22, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 02259 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 2084Số 490 Tổ 13, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5000922571 - HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP QUỐC BIÊNThôn Tân Trào, Xã Tân Thanh, Tuyên Quang
- 5000922564 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT INOX HAMINSố nhà 108, tổ 24, Phường An Tường, Tuyên Quang
- 5000922557 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI THIỆN PHÁTThôn Lê, Xã Minh Thanh, Tuyên Quang
- 5000922532 - CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NHẬT DƯƠNGTổ dân phố Đình Bằng, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang
- 5000922525 - CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI VÀ DU LỊCH ANH VŨSố nhà 08, ngõ 105 đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố 2, Phường An Tường, Tuyên Quang
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam