5400523204 - CÔNG TY TNHH TM DV TRUYỀN THÔNG MB
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5400523204
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TM DV TRUYỀN THÔNG MB
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 15 tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Khu Thái Bình, Xã Kim Bôi, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu Thái Bình, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:50:17 6/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: - Khai thác tận thu đất sét, đất đồi. - Khai thác đá, khai thác cát, sỏi. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát: Công trình xây dựng; giao thông; đường bộ; kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thủy lợi; đường dây và trạm biến áp đến 35KV; - Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị; - Tư vấn giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; - Tư vấn thẩm tra công trình xây dựng - Khảo sát trắc địa, địa chất công trình xây dựng; - Tư vấn lập dự án đầu tư, thẩm tra dự toán và thẩm tra thiết kế kỹ thuật công trình, quản lý đầu tư và điều hành dự án; - Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu công trình xây dựng; - Lập quy hoạch xây dựng bao gồm: Quy hoach vùng, quy hoạch chung, quy hoach chi tiết và quy hoạch hạ tầng kỹ thuật, quy hoạch phân khu, quy hoạch xây dựng các cụm khu công nghiệp, khu kinh tế, khu chế xuất; - Tư vấn lập dự án; Đầu tư các dự án lâm nghiệp; - Định giá, quản lý điều hành công trình xây dựng. - Thiết kế, thi công: Công viên cây xanh, cây cảnh, cây đô thị, cây công trình, cây xanh công cộng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tổ chức sự kiện, tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp, tổ chức biểu diễn thời trang, tổ chức các chương trình ca nhạc trong nhà và ngoài trời . |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp - Dạy nghề (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết:Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết : Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết : Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết : Sản xuất mô tơ máy phát |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết : Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết : Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết : Kho bãi lưu trữ hàng hóa trong kho khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết : Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết : Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, Hoạt động sản xuất phim video, Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim Chi tiết: Hoạt động chiếu phim cố định Hoạt động chiếu phim lưu động |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết : Hoạt động ghi âm |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết : Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (Không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý lao động đi làm việc ở nước ngoài) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết : Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2803166077-013 - CÔNG TY TNHH DU LỊCH NGUYỄN PHƯỢNG - CHI NHÁNH VP4Tầng 2, số nhà 36 Khu Thống Nhất, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 2803166398-006 - CÔNG TY TNHH TM&DV HƯƠNG LAN - CHI NHÁNH HÒA BÌNHSố nhà 25, Khu Thống Nhất, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 2601123874-002 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG VĂN CHI NHÁNH HÒA BÌNHSố nhà 23 Khu Thống Nhất, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 5400555809 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG LAM ANHNhà ông Bùi Văn Hiền, Khu Sào, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH NGUYỄN HB - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 02Thửa đất số 187, tờ bản đồ số 13, khu Hoa Lư, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5400573621 - CÔNG TY TNHH ALLIED CIRCUIT MEIKO VIỆT NAMKhu công nghiệp Bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú Thọ
- 5400573607 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HT 368142 Lê Thánh Tông, tổ 39, Phường Hòa Bình, Phú Thọ
- 5400573597 - CÔNG TY CỔ PHẦN BAMBOO HUB VIỆT NAMSố 09A Ngõ 7 Phố Tân Giang, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ
- 5400573572 - CÔNG TY TNHH PHÚC THÀNH 99Tổ dân phố số 9, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ
- 5400573565 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THANH TRUNG 88Xóm Thống Nhất, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0110887320-001 - CHI NHÁNH TẠI ĐẮK LẮK - CÔNG TY TNHH CHOICE JAPAN ASIA TRADINGThôn 8 , Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319274358-001 - CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI VIỆT NAM - TRUNG QUỐCKm 21, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0319692387 - CÔNG TY TNHH XNK & TM PHÚC LỘC THỊNH156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam