5400523412 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG ÂN THẢO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5400523412
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG ÂN THẢO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 06, tổ 2, Phường Hòa Bình, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 06, tổ 2, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:08:20 7/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy, thiết bị công trình xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: + Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác + Bán buôn dầu thô + Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan + Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: + Bán buôn quặng kim loại + Bán buôn sắt, thép + Bán buôn kim loại khác + Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: + Bán lẻ quặng kim loại, than đá và nhiên liệu rắn khác + Bán lẻ sắt, thép, kim loại khác + Bán lẻ vàng, bạc và kim loại quý khác + Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy, thiết bị công trình xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2902225090-001 - CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NÔNG NGHIỆP NGỌC TÍNH - CHI NHÁNH HBTầng 1, Số nhà 12, Tổ 14, Đường Tăng Bạt Hổ, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 5400556672 - CÔNG TY TNHH HAUTE COUTURE YDSố 8 Đường An Dương Vương, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 0111068155-001 - CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP MAN TIÊM - CHI NHÁNH HOÀ BÌNHTầng 1, số nhà 49, Nguyễn Huệ, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 0111068973-002 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO KIEUMAIADS - CHI NHÁNH HÒA BÌNHSố nhà 21, ngõ 37, đường Triệu Quang Phục, tổ 2, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 4601636083-007 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP VĂN THẠNH - CHI NHÁNH HÒA BÌNHSố 555, đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5400573621 - CÔNG TY TNHH ALLIED CIRCUIT MEIKO VIỆT NAMKhu công nghiệp Bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú Thọ
- 5400573607 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HT 368142 Lê Thánh Tông, tổ 39, Phường Hòa Bình, Phú Thọ
- 5400573597 - CÔNG TY CỔ PHẦN BAMBOO HUB VIỆT NAMSố 09A Ngõ 7 Phố Tân Giang, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ
- 5400573572 - CÔNG TY TNHH PHÚC THÀNH 99Tổ dân phố số 9, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ
- 5400573565 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THANH TRUNG 88Xóm Thống Nhất, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam