5400542454 - CÔNG TY TNHH MTV THÀNH KIÊN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5400542454
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MTV THÀNH KIÊN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 15 tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Thôn Thắng Lợi, Xã An Bình, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Thắng Lợi, Xã An Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 13:21:47 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5400556979 - CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VĂN ĐẠINhà ông Quách Đăng Tuấn, Xóm An Sơn 2, Xã An Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 5400556520 - CÔNG TY TNHH DT BẢO HƯNGNhà ông Quách Văn Dự, Thôn Đại Đồng, Xã An Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 5400489049-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU 3T VINAThửa đất số 221, tờ bản đồ số 54, thôn chợ Đập, Xã An Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 5400553456 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIÊN BÌNHLô số 21, thửa đất 31, thôn Tiên Lữ, Xã An Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CỬA HÀNG XĂNG DẦU AN BÌNH THUỘC CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LBA HÒA BÌNHThôn Thắng Lợi, Xã An Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5400573572 - CÔNG TY TNHH PHÚC THÀNH 99Tổ dân phố số 9, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ
- 5400573565 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THANH TRUNG 88Xóm Thống Nhất, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ
- 5400573558 - CÔNG TY TNHH MTV XNK HOÀNG MINHLiên Hồng 2, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ
- 5400573540 - CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG ANH HBSố nhà 2a, Khu đô thị Bờ trái Sông Đà, tổ 32, Phường Hòa Bình, Phú Thọ
- 5400573533 - Uỷ ban nhân dân xã Yên ThuỷSố 26, đường Hùng Vương, thôn Yên Bình, Xã Yên Thủy, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam