5500647242 - CÔNG TY TNHH VÂN HUY MỘC CHÂU
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5500647242
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH VÂN HUY MỘC CHÂU
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 Tỉnh Sơn La
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 16, Tiểu khu 3, Phường Mộc Sơn, Sơn La
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 16, Tiểu khu 3, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:19:53 21/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và phá dỡ tàu thuyền |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Thi công công trình điện lên đến 500kv; Công trình trạm biến áp lên đến 500kv |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Thi công các công trình nước sinh hoạt, công trình thủy lợi, kênh, mương…. |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: - Xây dựng các mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc và các công trình, cấu trúc có liên quan: + Các tuyến cáp, mạng lưới viễn thông. + Các tuyến cột, tuyến cống, bể để kéo cáp thông tin và các công trình phụ trợ. - Xây dựng công trình đài, trạm thu phát sóng truyền thanh, truyền hình và các công trình có liên quan. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - Làm sạch mặt bằng xây dựng; - Vận chuyển đất: đào, lấp, xúc, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn... - Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự; - Chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí; - Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; - Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp; - Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông; đại lý bán sim, thẻ điện thoại; Đại lý, môi giới các loại hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán buôn sim, thẻ điện thoại |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, nhiên liệu động cơ và các sản phẩm liên quan khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán lẻ sim, thẻ điện thoại |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là khách sạn từ hạng 1 đến 5 sao, qui mô từ 15 phòng ngủ trở lên với các trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch, bao gồm khách sạn được xây dựng thành khối (hotel), khách sạn nổi (floating hotel), khách sạn thương mại (commercial hotel), khách sạn nghỉ dưỡng (resort hotel), có kèm theo dịch vụ dọn phòng hàng ngày, có thể đi kèm với các dịch vụ khác như ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là, bể bơi, phòng tập, dịch vụ giải trí, phòng họp và thiết bị phòng họp. - Biệt thự du lịch (tourist villa): là biệt thự thấp tầng, có sân vườn, cơ sở vật chất, trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch; - Căn hộ cho khách du lịch lưu trú ngắn ngày (tourist apartment): Là căn hộ có trang bị sẵn đồ đạc, có trang bị bếp và dụng cụ nấu ăn... để khách tự phục vụ trong thời gian lưu trú. - Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là nhà khách, nhà nghỉ với các trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch nhưng không đạt điều kiện tiêu chuẩn để xếp hạng khách sạn. Có thể kèm theo dịch vụ dọn phòng hàng ngày, các dịch vụ khác như ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt, là... |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet và hoạt động viễn thông khác |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5500659304 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TÂY BẮC216 Trần Huy Liệu, Tiểu khu 8, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 5500659329 - CÔNG TY TNHH TMDV GLORIOUSSố 557 Tiểu khu 7, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 5500658815 - CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH FARM MỘC CHÂUSố nhà 10, Tiểu khu 1, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 00627 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 06 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21 TẠI TỈNH SƠN LATiểu Khu 8, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 5500658413 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CHEERYTiểu khu 14, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5500688305 - Phòng Nông nghiệp và Môi trường phường Mộc ChâuTổ dân phố Tâm Châu, Phường Mộc Châu, Sơn La
- 5500688270 - Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Sông MãTổ 5, Xã Sông Mã, Sơn La
- 5500688263 - Trường Mầm non Chiềng SơnTiểu khu 4, Xã Chiềng Sơn, Sơn La
- 5500688256 - Trường Tiểu học Tây tiếnTổ dân phố Mộc lỵ, Phường Mộc Châu, Sơn La
- 5500688249 - Trường Trung học cơ sở Tây tiếnTổ dân phố Mộc lỵ, Phường Mộc Châu, Sơn La
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam