Xinvoice

5500657748 - CÔNG TY TNHH TM THÉP ANH TÚ

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
5500657748
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH TM THÉP ANH TÚ
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La
Địa chỉ thuế
Số nhà 278, xóm 2, tiểu khu 3, Xã Mai Sơn, Sơn La
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số nhà 278, xóm 2, tiểu khu 3, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
09:12:51 16/7/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4101
Xây dựng nhà để ở
4311
Phá dỡ

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định

4932
Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(Trừ sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu)

2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu

(Trừ sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ kinh doanh vàng miếng)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật