5500684251 - CÔNG TY TNHH TMT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5500684251
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TMT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 Tỉnh Sơn La
- Địa chỉ thuế
- Tổ dân phố 34, Phường Mộc Sơn, Sơn La
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ dân phố 34, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:03:42 23/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ kinh doanh máy móc, thiết bị y tế) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: − Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; − Thiết kế máy móc và thiết bị; − Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. − Giám sát thi công xây dựng cơ bản. − Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất; − Khảo sát xây dựng (Điều 102 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) − Lập quy hoạch đô thị và nông thôn (Điều 103 Nghị định 175/2024/NĐ-CP; sửa đổi, bổ sung bởi Điểm p Khoản 1 Điều 28 Nghị định 178/2025/NĐ-CP) − Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điều 104 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) − Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 105 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) − Tư vấn giám sát thi công xây dựng (Điều 107 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) − Kiểm định xây dựng (Điều 108 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) − Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 109 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: − Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 8 Nghị định 158/2024/NĐ-CP); − Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ (Điều 10 Nghị định 158/2024/NĐ-CP). − Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; − Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; − Vận tải hàng nặng, vận tải container; − Vận tải phế liệu, phế thải, rác thải, không đi kèm hoạt động thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải. − Hoạt động chuyển đồ đạc; − Cho thuê xe tải có người lái; − Vận tải hàng hóa bằng xe động vật hoặc người kéo. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 08803 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.SLA10144 SƠN LA - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENSố 147B, tổ dân phố Na Áng, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 08762 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.SLA10143 SƠN LA - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENSố 147A, tổ dân phố Na Áng, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 5500686883 - CÔNG TY TNHH THỢ HUẾ MCTổ dân phố 6, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 05282 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.SLA10418 SƠN LA - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENTổ 4, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
- 5500686636 - CÔNG TY TNHH 9981 VNSố 22, ngõ 45, tổ 5, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5500688305 - Phòng Nông nghiệp và Môi trường phường Mộc ChâuTổ dân phố Tâm Châu, Phường Mộc Châu, Sơn La
- 5500688295 - CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ BBNSố nhà 49, tổ 16, Phường Tô Hiệu, Sơn La
- 5500688288 - CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN BÙI ANHThôn 7, Xã Thuận Châu, Sơn La
- 5500688270 - Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Sông MãTổ 5, Xã Sông Mã, Sơn La
- 5500688263 - Trường Mầm non Chiềng SơnTiểu khu 4, Xã Chiềng Sơn, Sơn La
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3901394549 - CÔNG TY TNHH ĐỖ GIA TÂY NINHSố 50, tổ 22, khu phố Long Đại, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0202367730 - CÔNG TY TNHH ON&ONThửa đất số 02, tờ bản đồ 01-2023, Thôn Tiên Hội, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0111620087 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO UNIQUETầng17, Toà LADECO, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111449778-001 - CÔNG TY TNHH TREEBEE COFFEE - CHI NHÁNH TRÍCH SÀI – HÀ NỘISố 73 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam