5600269763 - CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MƯỜNG NHÉ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5600269763
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MƯỜNG NHÉ
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Điện Biên
- Địa chỉ thuế
- Bản Nà Pán, Xã Mường Nhé, Điện Biên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Bản Nà Pán, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 01:37:13 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vôi |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5600349306 - CÔNG TY TNHH AN DŨNG ĐIỆN BIÊNBản Mường Nhé mới, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600346619 - CÔNG TY TNHH 86 ĐIỆN BIÊNTổ dân cư số 1, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH AN LỘC ĐIỆN BIÊN – CỬA HÀNG XĂNG DẦU MƯỜNG NHÉBản Nậm Pố, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 00027 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH VIETTEL HUYỆN MƯỜNG NHÉ - CHI NHÁNH ĐIỆN BIÊN - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH VIETTELTổ dân cư 1, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600343350 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI LINH KIỆTBản Mường Nhé, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Điện Biên
- 5600361007 - CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA ĐIỆN BIÊNSố nhà 136, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên
- 5600360998 - TRẠM Y TẾ XÃ NÀ HỲBản Nà Hỳ, Xã Nà Hỳ, Điện Biên
- 5600360980 - HỢP TÁC XÃ HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP XÀ PHÌN - MƯỜNG LAYBản Xà Phìn, Phường Mường Lay, Điện Biên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam