5701653581 - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHÁNH SƠN
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5701653581
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHÁNH SƠN
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Ninh
- Địa chỉ thuế
- Tổ 5, Khu Tây Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ 4, khu 6C, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:26:00 2/6/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Khảo sát địa hình; - Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế tổng mặt bằng công trình; - Thiết kế hệ thống kỹ thuật xây dựng mạng trong công trình: Cấp thoát nước, điện chiếu sáng, san nền, giao thông; - Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông cầu, đường bộ; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp công trình giao thông cầu đường bộ; |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà chủ yếu bằng gỗ. Sản xuất nhà gỗ xây dựng. Sản xuất các bộ phận bằng gỗ... |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Loại trừ đấu giá |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5702189281 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG KIÊN QNSố 11, Ngõ 38, Đường Tô Hiệu, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702188841 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XÂY DỰNG ĐẠI DƯƠNG HTK 889Tổ 5, khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702188513 - CÔNG TY TNHH TM VT VÀ XÂY DỰNG AN PHÁT KT 668Tổ 5, khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702188457 - CÔNG TY TNHH MTV THANH OAISố 265, Tổ 2, Khu 6B, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702188263 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VT TỔNG HỢP HUY HOÀNGTổ 5, khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5702235072 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP BA MIỀNSố nhà 96 Khu phố Hoàng Xá, Phường An Sinh, Quảng Ninh
- 5702235065 - HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CHĂN NUÔI THU KHANHXóm Tài Phèng, Thôn Dương Huy 2, Phường Mông Dương, Quảng Ninh
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
- 5702235040 - CÔNG TY TNHH HAVANOCăn Phú Gia 02-02, Khu đô thị Vinhome - Cẩm Bình, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam