5702092709 - CÔNG TY TNHH XUÂN LÂM QUẢNG NINH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5702092709
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH XUÂN LÂM QUẢNG NINH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
- Địa chỉ thuế
- Khu đô thị, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu đô thị, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:13:54 29/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (- Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ; - Trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không.) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: Dịch vụ xử lý nợ. Trừ hoạt động đòi nợ). |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (- Trừ bán lẻ vàng, tem, tiền kim khí, hoạt động của đấu giá viên; - Trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; - Trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở.) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu theo quy định tại Khoản 2 Điều 3 Nghị định 83/2014/NĐ-CP về kinh doanh xăng dầu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn (Đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: - Bốc xếp hàng hóa đường bộ. - Bốc xếp hàng hóa cảng biển. - Bốc xếp hàng hóa cảng sông. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác. |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa. |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Chi tiết: Trừ khai thác vàng) |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Trừ môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài) |
| 7310 | Quảng cáo (Chi tiết: Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014.) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản theo quy định tại Khoản 2 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014.) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5702188471 - CÔNG TY TNHH AN PHÁT QNSố 03A, ngõ 48, tổ 40, khu 7, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702185664-011 - CÔNG TY TNHH TMDV XÂY DỰNG TÒNG CHI - CHI NHÁNH QUẢNG NINHSố 8 Đường Lê Chân, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÌNH MINHKhu 1, tổ 1, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702187189 - CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG 999Số nhà 114, Tổ 11, Khu 2, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702186900 - CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ DOÃN TÙNGSố 85 Đường Lê Chân, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5702235026 - CÔNG TY TNHH INDOCHINA CRUISE HẠ LONGSố 1 Vườn Đào, Tổ 2, Khu 2, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
- 5702234953 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 1995Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
- 5702234946 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC THẮNG VIỆT NAMÔ số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Quảng Ninh
- 5702234939 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THPT HẠ LONGNgõ 18, Đường Trần Phú, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
- 5702234921 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THANH LÂMSố 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa , Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111619349 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & DỊCH VỤ QUANG SỈNHĐường 35, Thôn Phú Lâm, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam