5702164424 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN THÀNH CÔNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5702164424
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN THÀNH CÔNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
- Địa chỉ thuế
- Số 640 đường Yên Hưng, khu Hòa Tháp, Phường Đông Mai, Quảng Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 640 đường Yên Hưng, khu Hòa Tháp, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:47:59 15/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Loại trừ: Đấu giá |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Giám sát thi công xây dựng loại công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng – hoàn thiện; Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6420 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6611 | Quản lý thị trường tài chính |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5702188344 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG QUẢNG NINHKhu Thuận Thành, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0318599346-001 - CÔNG TY TNHH TMDV ĐẠI MINH TÂN - CHI NHÁNH QUẢNG YÊNSố 213, Đường Mạc Đăng Dung, Khu Tân Mai, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702188023 - CÔNG TY TNHH TMDV HOÀNG DŨNG 88Số nhà 52, khu Biểu Nghi, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 2803166006-012 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẢI VĂN TẬP - CHI NHÁNH QUẢNG NINHSố nhà 82, Phố Nghi Tân, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 2803168638-003 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ CẢNH QUAN HỮU NAM - CHI NHÁNH QUẢNG NINHSố 293, Đường Mạc Đăng Dung, Khu Tân Mai, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5702234953 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 1995Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
- 5702234946 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC THẮNG VIỆT NAMÔ số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Quảng Ninh
- 5702234939 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THPT HẠ LONGNgõ 18, Đường Trần Phú, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
- 5702234921 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THANH LÂMSố 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh
- 5702234897 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH 68Số nhà 235, tổ 5, Khu Công Nông, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam