5801299408 - CÔNG TY TNHH T.A.T.A
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5801299408
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH T.A.T.A
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng
- Địa chỉ thuế
- Lô B48 - 50, khu quy hoạch GolfValley, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 9C Hoàng Văn Thụ, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 13:58:18 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa Chi tiết: sản xuất giống thủy sản. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH TẠI ĐÀ LẠT - CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA SÀI GÒN ĐÀ LẠT BASIHA - NHÀ THUỐC SÀI GÒN ĐÀ LẠT57 Trần Nhật Duật, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801539427 - CÔNG TY TNHH VĨNH HY ĐIỆN LẠNH ĐÀ LẠTSố 08 Ngô Huy Diễn, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801537765 - CÔNG TY TNHH PCM AUTO CARLô C19 KQH dân cư Hoàng Diệu, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 00037 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH QUẢNG THÁISố 27A Vạn Thành, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801537324 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH THỊ TRẤN MƠSố 17/9 Nguyễn Đình Quân, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5801580898 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀ LẠT TỈNH THỨCThửa đất số 107, tờ bản đồ số 12-2025, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng
- 5801580873 - CÔNG TY TNHH THE SUNHILL (NTNN)Số 36/10 (Thửa đất số 384, tờ bản đồ số 7) hẻm Hoàng Hoa Thá, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
- 5801580866 - TỔ HỢP TÁC SẦU RIÊNG LIÊN HƯƠNGThôn Liên Hương, Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng
- 5801580859 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ A2XSố 146, đường Trần Phú, Xã Di Linh, Lâm Đồng
- 5801580841 - CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN DI LINHSố 120, Thôn 1, Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111621122 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ TRUYỀN THÔNG CỘNG ĐỒNG DTUSố 2 ngõ 25 Đường Phú Mỹ, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620880 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO TRÍ TUỆ ARENASàn văn phòng Tầng 3B, Tòa nhà CTM COMPLEX, Số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621034 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TFGSố 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621154 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT GOLDSố nhà 141 Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621041 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY HÙNG PHÁTXóm Chí Thiện, Thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam