5801411145 - CÔNG TY TNHH TÍN VẠN ĐẠT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5801411145
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TÍN VẠN ĐẠT
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Lâm Đồng
- Địa chỉ thuế
- Lô 133, Khu Quy Hoạch Phan Đình Phùng, Đường Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô 133, Khu Quy Hoạch Phan Đình Phùng, Đường Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:51:59 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét công nghệ cao, thiết bị chống trộm, trang thiết bị bảo hộ lao động. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn kim loại và quặng kim loại; bán buôn sắt, thép; bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng) (trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trong danh mục Nhà nước cho phép). |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa Chi tiết: Khai thác thủy sản nước lợ, nước ngọt |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến, bảo quản thuỷ sản đông lạnh. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ giao nhận, nâng cẩu, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê thiết bị nghe nhìn, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị hỗ trợ sân khấu; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa chất, thuỷ văn công trình, địa hình; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ; Thiết kế công trình đường bộ, cầu đường bộ, cấp thoát nước môi trường; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ cấp thoát nước, Tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Phá dỡ tàu cũ; tái chế phế liệu kim loại (trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét công nghệ cao, thiết bị chống trộm. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc (bao gồm quần áo bảo hộ lao động); bán buôn giày dép |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Gia công khảm đá, tượng. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng. |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét đường sông, đường biển, trục vớt và cứu hộ. |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thuỷ. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan, kho đông lạnh. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5801540408 - CÔNG TY TNHH LONG HỒ AURA35B Nguyễn Thị Nghĩa, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH PHÚC ÂN F&BLô 130 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801540373 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AI VIỆT NAM379 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH PHÚC ÂN F&B265 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801540172 - CÔNG TY TNHH EASY RIDERS VIỆT NAM287/21/7 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5801580859 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ A2XSố 146, đường Trần Phú, Xã Di Linh, Lâm Đồng
- 5801580841 - CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN DI LINHSố 120, Thôn 1, Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng
- 5801580834 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRƯỜNG VIỆT THÀNH10/34 Chu Văn An, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng
- 5801580827 - HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG MINH BIOVALLEY COFFEETĐ số 310, TBĐ 139, Thôn Tou Neh, xã Tà Năng, tỉnh Lâm Đồng, Xã Tà Năng, Lâm Đồng
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Lâm Đồng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam