5801533344 - CÔNG TY CỔ PHẦN GMT LÂM ĐỒNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5801533344
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN GMT LÂM ĐỒNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Lâm Đồng
- Địa chỉ thuế
- Số 48/37 Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 48/37 Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 22:54:49 23/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng đạn, tem và tiền kim phí) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hoạt động lai dắt, hoa tiêu, đưa tàu cập bến; trừ hoạt động hàng không; trừ dịch vụ lấy lại tài sản; trừ hoạt động đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, Dạy bay) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn, dò mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn, dò mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1811 | In ấn (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5801540398 - CÔNG TY TNHH ORENNA VIỆT NAM112/3 Mạc Thị Bưởi, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801540341 - CÔNG TY TNHH MTV LÂM THÀNH DUNG482 Lý Thường Kiệt, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801540133 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TÀI HƯƠNG1020 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801539868 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG KIM GROUPSố 804 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801540038 - CÔNG TY TNHH TM-DV-SX ĐÁ HOA CƯƠNG HOÀ PHÁT128 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5801580898 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀ LẠT TỈNH THỨCThửa đất số 107, tờ bản đồ số 12-2025, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng
- 5801580873 - CÔNG TY TNHH THE SUNHILL (NTNN)Số 36/10 (Thửa đất số 384, tờ bản đồ số 7) hẻm Hoàng Hoa Thá, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
- 5801580866 - TỔ HỢP TÁC SẦU RIÊNG LIÊN HƯƠNGThôn Liên Hương, Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng
- 5801580859 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ A2XSố 146, đường Trần Phú, Xã Di Linh, Lâm Đồng
- 5801580841 - CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN DI LINHSố 120, Thôn 1, Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111621122 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ TRUYỀN THÔNG CỘNG ĐỒNG DTUSố 2 ngõ 25 Đường Phú Mỹ, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620880 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO TRÍ TUỆ ARENASàn văn phòng Tầng 3B, Tòa nhà CTM COMPLEX, Số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621034 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TFGSố 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621154 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT GOLDSố nhà 141 Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621041 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY HÙNG PHÁTXóm Chí Thiện, Thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam