Xinvoice

6001624876 - CÔNG TY TNHH LAN VY ĐẮK LẮK

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
6001624876
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH LAN VY ĐẮK LẮK
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
Địa chỉ thuế
Số 06 Phan Huy Chú nối dài, Cư Dluê, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 06 Phan Huy Chú nối dài, Cư Dluê, Xã Hòa Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
05:11:24 9/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4632
Bán buôn thực phẩm
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình

4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

4633
Bán buôn đồ uống
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(trừ động vật Nhà nước cấm)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

7710
Cho thuê xe có động cơ
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất bột rau câu ; Sản xuất mứt thơm, bánh, kẹo

1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

(không hoạt động tại trụ sở)

4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
8292
Dịch vụ đóng gói
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

Chi tiết: Chế biến cà phê, nông sản các loại (sơ chế)

1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường

Chi tiết: Sản xuất đường tinh luyện (sucro); Sản xuất mật đường; Sản xuất đường phèn

1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4690
Bán buôn tổng hợp
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

Chi tiết : Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ của các quán cafe, nước hoa quả, giải khát; dịch vụ đồ uống khác như: nước mía, nước sinh tố, quán chè, xe bán rong đồ uống

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
5224
Bốc xếp hàng hóa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật