6001654912 - CÔNG TY TNHH AN PHÁT (LG)
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6001654912
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH AN PHÁT (LG)
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 tỉnh Đắk Lắk
- Địa chỉ thuế
- Thôn Hòa Thắng, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Hòa Thắng, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:26:07 20/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kết cấu công trình; - Thiết kế cơ - điện công trình (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp); - Thiết kế cấp - thoát nước công trình; - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ; - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (gồm: đường bộ; cầu - hầm; đường sắt; đường thủy nội địa, hàng hải); - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; xử lý chất thải rắn; - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều; - Giám sát thi công xây dựng; - Định giá xây dựng; - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Lập, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; - Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; - Đo bóc khối lượng; - Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng; - Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; - Kiểm soát chi phí xây dựng công trình; - Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Dịch vụ tư vấn đấu thầu - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy; tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy. - Dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, quan trắc công trình xây dựng - Tư vấn lập quy hoạch xây dựng - Hoạt động đo đạc bản đồ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 1811 | In ấn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6021 | Hoạt động truyền hình |
| 6391 | Hoạt động thông tấn |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập và các hoạt động nhà nước cấm) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp (quy định tại điều 49 Luật thể dục thể thao năm 2006) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác (trừ hoạt động của các liên đoàn thể thao và ban điều lệ không phải là ngành nghề kinh doanh theo quy định tại khoản 21 điều 4 Luật Doanh nghiệp) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ vận tải hàng không) |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ đấu giá) Chi tiết: Đại lý |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxít (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1201673092-002 - CHI NHÁNH 2 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÂN HƯNGKm 17, quốc lộ 26, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP KHÁNH LINH - CỬA HÀNG HOÀNG LIÊNThôn 15, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001791355 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG ANH KHÔI132 Thôn Liên Cơ, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001790915 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁTThôn Hoà Thắng, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001789042 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN MINH CHÂUSố 135 thôn Toàn Thắng, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6001845018 - Trường mầm non Ia LốpThôn Đoàn, Xã Ia Lốp, Đắk Lắk
- 6001844991 - CÔNG TY TNHH XNK HỮU TÚSố 18 Nguyễn Du, Xã Krông Năng, Đắk Lắk
- 6001844984 - CÔNG TY TNHH SX-TM VIETGREEN12 Buôn Tơng Sinh, Xã Ea Kar, Đắk Lắk
- 6001844977 - CÔNG TY TNHH F1 GROUPSố nhà 52, Thôn 14, Xã Ea Kly, Đắk Lắk
- 6001844952 - CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN S -TÂY NGUYÊNSố 413 Quốc Lộ 14, Phường Tân An, Đắk Lắk
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604120986 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DONACOOP PHƯỚC HƯNGTòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604120993 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DONACOOP LONG HƯNGTòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 1501173950 - CÔNG TY TNHH MAY HÒA BÌNH VĨNH LONGThửa đất số 37, Tờ bản đồ số 6, Tổ 11, Ấp Hồi Lộc, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 2500783472 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO LONG KIDSSố nhà 43, Ngõ 18, đường Nguyễn Danh Phương, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 1702371871 - CÔNG TY TNHH HEAT & HONEYSố 102 đường Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam